Bảo vệ thực thể đối với vật liệu hạt nhân, nguồn phóng xạ và các cơ sở bức xạ, cơ sở hạt nhân đóng vai trò là trụ cột cốt lõi trong hạ tầng an ninh hạt nhân quốc gia. Trong bối cảnh ứng dụng năng lượng nguyên tử ngày càng mở rộng sâu rộng trong kinh tế – xã hội — từ y tế, công nghiệp, nông nghiệp cho đến chương trình phát triển điện hạt nhân — việc bảo đảm an ninh, ngăn ngừa các nguy cơ xâm nhập trái phép, trộm cắp vật liệu phóng xạ hoặc phá hoại cơ sở hạt nhân mang tính cấp thiết chiến lược. Khái niệm bảo vệ thực thể không đơn thuần là hoạt động bảo vệ an ninh vật lý thông thường, mà là một hệ thống tích hợp đa tầng bao gồm kỹ thuật, nhân sự và quy trình vận hành nghiêm ngặt nhằm vô hiệu hóa các mối đe dọa cố ý.

Theo quy định tại Nghị định số 316/2025/NĐ-CP và Nghị định số 332/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Năng lượng nguyên tử số 94/2025/QH15, bảo vệ thực thể được định nghĩa là tổng thể các biện pháp kỹ thuật và hành chính được áp dụng để ngăn ngừa, phát hiện, trì hoãn và ứng phó đối với các hành vi chiếm đoạt trái phép, tiếp cận trái phép hoặc phá hoại cơ sở hạt nhân, vật liệu hạt nhân, thiết bị hạt nhân và các đối tượng được bảo vệ khác, nhằm bảo đảm an ninh hạt nhân tuyệt đối.
Về mặt cấu trúc hệ thống, Hệ thống bảo vệ thực thể (Physical Protection System – PPS) được cấu thành bởi bộ tích hợp đồng bộ giữa các trang thiết bị an ninh, quy trình vận hành và lực lượng nhân sự chuyên trách. Yếu tố nhân sự đòi hỏi lực lượng bảo vệ, nhân viên vận hành và cán bộ quản lý an ninh có phẩm chất tin cậy, được kiểm tra nhân thân kỹ lưỡng và huấn luyện định kỳ. Yếu tố quy trình bao gồm các văn bản pháp lý nội bộ, quy định kiểm soát ra/vào, bảo mật thông tin nhạy cảm và kế hoạch ứng phó sự cố an ninh. Yếu tố thiết bị bao gồm toàn bộ hạ tầng phần cứng như hàng rào an ninh, cảm biến phát hiện xâm nhập, hệ thống giám sát truyền hình mạch kín (CCTV) và cổng kiểm soát truy cập sinh trắc học.
| Cấu phần Hệ thống | Chức năng Kỹ thuật Cốt lõi | Biện pháp Triển khai Thực tế |
| Lực lượng Nhân sự (Personnel) | Đảm bảo độ tin cậy của nhân tâm, vận hành và phản ứng chủ động trước sự cố. | Xác minh nhân thân (trustworthiness), huấn luyện kỹ năng, áp dụng quy tắc hai người (two-person rule). |
| Quy trình Hành chính (Procedures) | Phân định thẩm quyền, chuẩn hóa thao tác và duy trì kỷ luật an ninh. | Lập kế hoạch an ninh cơ sở, kiểm soát thông tin nhạy cảm, quy định báo cáo vi phạm. |
| Trang thiết bị Kỹ thuật (Equipment) | Giám sát liên tục, cảnh báo sớm và tạo rào cản vật lý ngăn can thiệp trái phép. | Hàng rào kiên cố, cảm biến xâm nhập, camera CCTV, cổng từ, cửa bọc thép gia cường. |
Mặc dù đều hướng tới mục tiêu tối thượng là bảo vệ con người, tài sản và môi trường khỏi tác hại của bức xạ ion hóa, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân (bảo vệ thực thể) có sự khác biệt căn bản về bản chất nguy cơ và cơ chế tác động. An toàn hạt nhân tập trung xử lý các rủi ro phát sinh từ sự cố kỹ thuật, thiên tai, sai sót vô ý của con người hoặc hư hỏng thiết bị nội tại. Cơ chế bảo vệ an toàn dựa trên các nguyên tắc thiết kế an toàn tĩnh, an toàn thụ động và dự phòng dư thừa nhằm duy trì trạng thái kiểm soát của lò phản ứng hoặc nguồn phóng xạ.
Ngược lại, bảo vệ thực thể tập trung ngăn chặn các hành vi xâm phạm cố ý, có chủ đích từ phía con người, bao gồm khủng bố, phá hoại, trộm cắp hoặc tiếp cận trái phép vật liệu hạt nhân và nguồn phóng xạ. Do đó, bảo vệ thực thể phải đối phó với mối đe dọa động (dynamic threats), nơi đối phương chủ động quan sát, nghiên cứu và khai thác các điểm yếu của hệ thống an ninh. Việc thiết kế hệ thống bảo vệ thực thể phải tính đến khả năng đối phương sử dụng vũ lực, trang thiết bị tinh vi, công nghệ cao hoặc có sự tiếp tay của kẻ phản bội nội bộ.
Nguyên tắc nền tảng của Hệ thống bảo vệ thực thể
Việc thiết kế và vận hành hệ thống bảo vệ thực thể phải tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến cáo của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), tiêu biểu là văn kiện INFCIRC/225/Rev.5 (NSS No. 13). Hiệu quả của một hệ thống bảo vệ thực thể được quyết định bởi khả năng phối hợp nhịp nhàng và liên tục giữa ba chức năng: Phát hiện, Trì hoãn và Ứng phó.
Chức năng phát hiện khởi đầu bằng việc cảm biến ghi nhận một hành vi nghi vấn hoặc xâm nhập bất hợp pháp, sau đó ngay lập tức kích hoạt tín hiệu báo động. Tuy nhiên, quá trình phát hiện chỉ hoàn tất khi tín hiệu được trung tâm điều khiển an ninh đánh giá và xác minh nhằm loại bỏ các báo động giả do môi trường hoặc động vật gây ra. Chức năng trì hoãn sử dụng các chướng ngại vật kiến trúc, hàng rào kiên cố, cửa bọc thép hoặc các chất hỗ trợ thụ động để làm chậm tốc độ di chuyển của đối phương. Chức năng ứng phó bao gồm các hành động can thiệp được lập kế hoạch trước của lực lượng an ninh tại chỗ và lực lượng an ninh phản ứng nhanh bên ngoài nhằm ngăn chặn đối phương hoàn thành mục tiêu.
Về mặt nguyên lý kỹ thuật an ninh, một hệ thống bảo vệ thực thể chỉ đạt yêu cầu khi tổng thời gian trì hoãn mà hệ thống tạo ra lớn hơn tổng thời gian phát hiện, đánh giá và triển khai lực lượng ứng phó. Mối quan hệ này được mô hình hóa theo công thức tổng quát:

Nếu khoảng thời gian trì hoãn ngắn hơn thời gian cần thiết để lực lượng ứng phó tiếp cận hiện trường, đối phương sẽ hoàn thành hành vi phá hoại hoặc lấy cắp vật liệu trước khi bị khống chế, dẫn đến sự thất bại hoàn toàn của hệ thống an ninh.
Nghị định 316/2025/NĐ-CP xác lập nguyên tắc bảo vệ theo chiều sâu là xương sống trong thiết kế an toàn và an ninh cho các cơ sở hạt nhân. Nguyên tắc này đòi hỏi việc bố trí nhiều lớp bảo vệ độc lập, phân cấp đồng tâm từ ngoài vào trong. Một lớp bảo vệ bị vượt qua không được làm ảnh hưởng đến khả năng duy trì an ninh tổng thể của cơ sở. Cụ thể, không gian cơ sở được phân chia thành Vùng Kiểm soát Truy cập (Limited Access Area) làm ranh giới ban đầu, Vùng Bảo vệ (Protected Area) được bao bọc bởi hệ thống hàng rào an ninh nghiêm ngặt, và Vùng Yếu huyệt (Vital Area) hoặc Vùng Nội bộ (Inner Area) chứa các trang thiết bị điều khiển quan trọng hoặc vật liệu hạt nhân Nhóm I.

Bên cạnh đó, nguyên tắc tiếp cận theo cấp độ quy định rằng mức độ nghiêm ngặt của các biện pháp bảo vệ thực thể phải tỉ lệ thuận với mức độ nguy hiểm, bản chất của vật liệu hạt nhân, nguồn phóng xạ và hậu quả tiềm tàng nếu xảy ra sự cố phá hoại hoặc chiếm đoạt. Các nguồn phóng xạ Loại 1 có hoạt độ cực lớn hoặc vật liệu hạt nhân có thể chế tạo vũ khí đòi hỏi mức độ bảo vệ cao nhất với rào cản vật lý gia cường và lực lượng vũ trang chuyên trách. Tất cả các cấu hình bảo vệ này đều phải dựa trên Mối đe dọa trong cơ sở thiết kế (Design Basis Threat – DBT) do cơ quan thẩm quyền xác định, phản ánh đầy đủ năng lực, công cụ và động cơ của các đối tượng tấn công tiềm năng.
Khung pháp lý Việt Nam và chuẩn mực quốc tế về Bảo vệ thực thể
Hệ thống pháp luật Việt Nam gần đây đã có những bước tiến vượt bậc nhằm nội luật hóa các cam kết quốc tế và chuẩn hóa hoạt động quản lý an toàn, an ninh hạt nhân. Luật Năng lượng nguyên tử số 94/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) đóng vai trò là văn bản pháp lý tối cao, thiết lập hành lang pháp luật toàn diện cho việc phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, đồng thời đặt ra các yêu cầu bắt buộc về bảo vệ thực thể và ứng phó sự cố. Để triển khai Luật, Chính phủ đã ban hành hệ thống Nghị định quy định chi tiết:
Nghị định số 316/2025/NĐ-CP điều chỉnh toàn bộ vòng đời của nhà máy điện hạt nhân và lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu, bao gồm cả công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Nghị định bắt buộc áp dụng nguyên tắc bảo vệ theo chiều sâu, xây dựng cơ chế giám sát dữ liệu trực tuyến về cơ quan an toàn hạt nhân quốc gia và thiết lập Ban giám sát cộng đồng. Trong khi đó, Nghị định số 332/2025/NĐ-CP tập trung chi tiết hóa các biện pháp kỹ thuật, nhân sự, quy trình bảo vệ thực thể và việc xây dựng Nền tảng số quốc gia kết nối liên thông dữ liệu an toàn, an ninh hạt nhân.
Ở cấp bộ, Thông tư số 07/2026/TT-BKHCN quy định yêu cầu an toàn và bảo vệ thực thể tại công trường xây dựng nhà máy điện hạt nhân nhằm ngăn chặn việc tháo dỡ hoặc can thiệp trái phép vào các hạng mục quan trọng về an toàn. Thông tư số 05/2020/TT-BKHCN điều chỉnh công tác kiểm đếm, kiểm soát và bảo vệ thực thể đối với chất thải phóng xạ và nhiên liệu hạt nhân tại các lò phản ứng nghiên cứu.

Các quy định pháp lý của Việt Nam hoàn toàn phù hợp với Công ước Bảo vệ thực thể vật liệu hạt nhân (CPPNM) và Phần sửa đổi bổ sung của Công ước, đồng thời tuân thủ Quy tắc ứng xử về An toàn và An ninh nguồn phóng xạ của IAEA. Thông qua hợp tác quốc tế, Việt Nam đã nâng cấp hệ thống bảo vệ thực thể cho Lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu Đà Lạt và 24 cơ sở lưu giữ nguồn phóng xạ Loại 1 có hoạt độ trên 1000 Ci. Việc áp dụng Hệ thống theo dõi vị trí nguồn phóng xạ di động (RADLOT) và định kỳ mời IAEA thực hiện Dịch vụ Tư vấn Quốc tế về Bảo vệ Thực thể (IPPAS) thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc duy trì chuẩn mực an ninh hạt nhân tiên tiến.
Vai trò và tầm quan trọng của Bảo vệ thực thể
Công tác bảo vệ thực thể tại các cơ sở bức xạ và hạt nhân mang giá trị chiến lược vượt xa phạm vi an ninh nội bộ của một đơn vị vận hành, tác động trực tiếp đến an ninh quốc gia và sự ổn định xã hội.
Các cơ sở bức xạ trong y tế, công nghiệp và các cơ sở hạt nhân lưu giữ số lượng lớn nguồn phóng xạ và vật liệu hạt nhân. Nếu không có hệ thống bảo vệ thực thể đủ mạnh, các vật liệu này có nguy cơ bị chiếm đoạt để chế tạo thiết bị phát tán phóng xạ (RDD – hay “bom bẩn”). Một vụ phát tán phóng xạ do hành vi khủng bố gây ra sẽ dẫn đến tình trạng hoảng loạn xã hội trên diện rộng, làm ngưng trệ các hoạt động kinh tế và gây ô nhiễm môi trường kéo dài với chi phí khắc phục khổng lồ. Đối với các lò phản ứng hạt nhân, hệ thống bảo vệ thực thể đóng vai trò lá chắn ngăn chặn các hành vi phá hoại cố ý nhằm gây ra sự cố mất làm mát hoặc nóng chảy vùng hoạt, từ đó triệt tiêu nguy cơ thảm họa phóng xạ xuyên biên giới.
Sự phát triển của công nghệ điều khiển kỹ thuật số và các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) làm mờ ranh giới giữa an ninh vật lý và an toàn không gian mạng. Nghị định 316/2025/NĐ-CP đã tiên phong quy định thiết kế hệ thống bảo vệ thực thể phải tính đến nguy cơ tấn công mạng đối với hệ thống điều khiển kỹ thuật số. Một cuộc tấn công mạng tinh vi có thể vô hiệu hóa cảm biến báo động, can thiệp khóa cửa an ninh hoặc làm sai lệch dữ liệu giám sát, tạo điều kiện cho đối phương thâm nhập vật lý. Do đó, bảo vệ thực thể hiện đại bắt buộc phải tích hợp giải pháp an ninh mạng để bảo vệ hạ tầng điều khiển then chốt.
Ứng dụng năng lượng nguyên tử đóng góp quan trọng vào chẩn đoán y tế, chiếu xạ nông nghiệp, công nghiệp đóng tàu và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Bảo vệ thực thể hiệu quả giúp các cơ sở duy trì hoạt động liên tục, tránh rủi ro bị đình chỉ hoạt động do sự cố an ninh. Hơn nữa, việc công khai minh bạch thông tin an toàn, an ninh và tổ chức đối thoại định kỳ với người dân địa phương tối thiểu 02 lần/năm theo quy định pháp lý sẽ xây dựng niềm tin bền vững của cộng đồng đối với các dự án hạt nhân.
Mọi công nghệ và rào cản vật lý hiện đại đều có thể bị vô hiệu hóa nếu yếu tố con người thiếu cảnh giác hoặc vi phạm quy trình. Việc duy trì hệ thống bảo vệ thực thể nghiêm ngặt góp phần hình thành và củng cố văn hóa an ninh hạt nhân trong toàn thể cán bộ, nhân viên cơ sở. Văn hóa an ninh định hình nhận thức đúng đắn về nguy cơ, duy trì thái độ tuân thủ quy trình bảo mật thông tin và thúc đẩy tinh thần trách nhiệm cá nhân đối với an ninh chung của quốc gia.
Từ khoa: hạt nhân;
– CMD –





