Trang chủ » SPECT/CT và PET/CT – Khác biệt trong y học hạt nhân

SPECT/CT và PET/CT – Khác biệt trong y học hạt nhân

Kỷ nguyên y học hạt nhân hiện đại ghi nhận bước tiến mang tính cách mạng khi chuyển dịch từ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đơn chức năng sang các hệ thống hình ảnh hỗn hợp (hybrid imaging). Trong đó, SPECT/CT (Single-Photon Emission Computed Tomography/Computed Tomography) và PET/CT (Positron Emission Tomography/Computed Tomography) đại diện cho hai trụ cột công nghệ tiên tiến nhất, cho phép kết hợp đồng thời thông tin chuyển hóa, sinh học phân tử ở mức độ tế bào với chi tiết giải phẫu học độ phân giải cao từ chụp cắt lớp vi tính. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao đáng kể độ chính xác trong định vị tổn thương mà còn giải quyết triệt để rào cản kỹ thuật về hiệu chỉnh suy giảm bức xạ (attenuation correction – AC), tạo tiền đề cho việc tái tạo hình ảnh định lượng tuyệt đối. Mặc dù cùng chung mục tiêu cung cấp giải pháp chẩn đoán toàn diện, SPECT/CT và PET/CT vận hành dựa trên các nguyên lý vật lý bức xạ, cơ chế phát hiện photon, dược chất phóng xạ và đặc tính vận hành hoàn toàn tách biệt.

Nguyên lý bức xạ và cơ chế tái tạo hình ảnh

Sự khác biệt căn bản nhất giữa SPECT/CT và PET/CT xuất phát từ bản chất của quá trình phân rã phóng xạ và cách thức các hệ thống thu nhận tín hiệu photon phát ra từ cơ thể bệnh nhân.

SPECT/CT dựa trên nguyên lý ghi nhận các photon gamma đơn lẻ (single photons) được phát ra trực tiếp từ hạt nhân của các đồng vị phóng xạ rã gamma như Technetium-99m (99mTc), Iodine-123 (123I), Indium-111 (111In), hoặc Lutetium-177 (177Lu). Các photon này được phát ra theo các hướng ngẫu nhiên trong không gian ba chiều với mức năng lượng đặc trưng cho từng đồng vị, chẳng hạn như 140 keV đối với 99mTc hoặc 113 keV và 208 keV đối với 177Lu. Do các photon gamma phát ra theo mọi hướng, hệ thống SPECT bắt buộc phải sử dụng các ống chuẩn trực cơ học (physical collimator) cấu tạo từ chì hoặc tungsten đặt ngay trước tinh thể nhấp nháy hoặc đầu dò bán dẫn. Ống chuẩn trực chỉ cho phép các photon đi theo hướng song song hoặc đúng góc quy định đi qua để tới đầu dò, đồng thời hấp thụ toàn bộ các photon đi lệch hướng. Cơ chế lọc cơ học này loại bỏ hơn 99.9% tổng số photon phát ra từ cơ thể, dẫn đến hiệu suất thu nhận tín hiệu vô cùng hạn chế.

Ngược lại, PET/CT vận hành dựa trên hiện tượng hủy hạt Positron (e+). Các đồng vị phát positron như Fluorine-18 (18F), Gallium-68 (68Ga), hoặc Carbon-11 (11C) sau khi phân rã sẽ phóng thích một positron. Positron di chuyển một khoảng cách cực ngắn trong mô mô gọi là quãng chạy positron (positron range) trước khi va chạm với một electron (e-) tự do của môi trường. Quá trình hủy hạt này chuyển hóa toàn bộ khối lượng nghỉ của hai hạt thành cặp photon đối hướng có năng lượng cố định 511 keV, chuyển động ngược chiều nhau trên cùng một đường thẳng (góc 180o pm 0.25 o). Sự xuất hiện đồng thời của cặp photon cho phép PET áp dụng kỹ thuật Phát hiện Trùng phùng Điện tử (Annihilation Coincidence Detection – ACD). Khi hai đầu dò nằm đối diện trên vòng camera ghi nhận hai sự kiện photon 511 keV trong một cửa sổ thời gian cực ngắn (từ 1 đến 5 ns), hệ thống xác định rằng phản ứng hủy hạt diễn ra trên đường nối hai đầu dò đó, gọi là Đường Phản Ứng (Line of Response – LOR). Nhờ “ống chuẩn trực điện tử” này, PET hoàn toàn không cần đến ống chuẩn trực cơ học bằng chì, giúp tăng độ nhạy ghi nhận tín hiệu lên hàng trăm lần so với SPECT.

Việc tích hợp đầu dò cắt lớp vi tính (CT) vào cả hai hệ thống đóng vai trò quyết định đối với chất lượng hình ảnh. Dữ liệu tỷ số suy giảm tia X (đơn vị Hounsfield – HU) thu được từ phép chụp CT được thuật toán chuyển đổi thành bản đồ suy giảm tuyến tính (mu-map) ở mức năng lượng tương ứng (140 keV hoặc 511 keV). Bản đồ này cho phép hiệu chỉnh chính xác hiện tượng hấp thụ và tán xạ photon trong các lớp mô mỏng dầy khác nhau của cơ thể, loại bỏ các nhiễu ảnh âm tính giả ở vùng sâu và khôi phục hoạt độ phóng xạ thực tế.

Tuy nhiên, sự chênh lệch về thời gian ghi nhận giữa phần ghi bức xạ gamma (diễn ra trong nhiều phút) và phần quét CT (diễn ra trong vài giây) gây ra hiện tượng không đồng nhất vị trí do chuyển động hô hấp (respiratory misregistration). Sự sai lệch vị trí này giữa các tạng ở vùng ngực, vòm hoành và bụng trên có thể đạt khoảng cách từ 8.6 mm đến 26.2 mm, dẫn đến các lỗi tạo ảnh giả trên bản đồ suy giảm và gây ra sai số đáng kể trong quá trình tính toán thể tích quan tâm (VOI) cũng như liều lượng học bức xạ.

So sánh đặc tính giữa SPECT/CT và PET/CT

Đặc Tính Kỹ ThuậtSPECT/CTPET/CT
Cơ chế phân rã và phát bức xạPhân rã gamma đơn hạt nhân từ hạt nhân không ổn địnhPhân rã positron gây hiện tượng hủy hạt e+/e-
Năng lượng photon ghi nhậnĐa dạng, đặc trưng theo đồng vị (140 – 364 keV)Cố định tuyệt đối ở mức 511 keV cho mọi đồng vị
Phương pháp định hướng không gianKhấu trừ hướng bằng ống chuẩn trực cơ học (Collimator)Trùng phùng điện tử (ACD) định vị Đường Phản Ứng (LOR)
Hiệu suất độ nhạy (Sensitivity)Thấp (10-4 – 10-5 photon ghi nhận/phân rã)Rất cao (10-1 – 10-2 photon ghi nhận/phân rã)
Độ phân giải không gian lâm sàng7 – 12 mm (NaI(Tl)), 2.4 – 5 mm (Đầu dò CZT)3 – 5 mm (Phụ thuộc thêm vào quãng chạy positron)
Đồng vị phóng xạ lâm sàng99mTc, 123I, 131I, 111In, 177Lu, 203Pb18F, 68Ga, 11C, 82Rb, 89Zr, 64Cu
Chu kỳ bán rã vật lýDài (từ 6 giờ đến 6.6 ngày)Ngắn đến rất ngắn (từ 2 phút đến 110 phút)
Hạ tầng sản xuất phóng xạMáy phát phóng xạ (Generator) hoặc lò phản ứngMáy gia tốc hạt vòng (Cyclotron) tại chỗ hoặc trung tâm
Khả năng định lượng (SUV)Định lượng tương đối (Đang chuẩn hóa SUV với công nghệ CZT)Định lượng tuyệt đối chuẩn hóa cao
Tạo ảnh đa dược chất (Multi-tracer)Khả thi đồng thời nhờ phân biệt các mức năng lượng khác nhauKhông thể thực hiện đồng thời do cùng năng lượng 511 keV

Thuốc phóng xạ và khả năng định lượng

Sự khác biệt về chu kỳ bán rã và bản chất hóa học của các đồng vị phóng xạ định hình ranh giới ứng dụng cũng như khả năng định lượng của SPECT/CT và PET/CT.

Các đồng vị dùng trong SPECT như 99mTc (t1/2 = 6 giờ), 111In (t1/2= 2.8 ngày), hay 177Lu (t1/2= 6.6 ngày) sở hữu chu kỳ bán rã kéo dài. Đặc tính này cho phép sản xuất thương mại tập trung, vận chuyển đường dài và cung ứng dễ dàng thông qua các hệ thống máy phát phóng xạ như 99Mo/99mTc ngay tại khoa y học hạt nhân mà không cần hạ tầng đắt đỏ. Thời gian bán rã dài còn mang lại lợi thế vượt trội khi nghiên cứu các quá trình sinh học diễn ra chậm, cho phép theo dõi động học gắn kết thụ thể, sự lưu thông của kháng thể đơn dòng hoặc tính toán liều lượng học tích lũy theo thời gian trong nhiều ngày.

Trái lại, các đồng vị phát positron trong PET như 11C (t1/2= 20.4 phút) và 18F (t1/2= 109.7 phút) có chu kỳ bán rã ngắn, đòi hỏi cơ sở y tế phải đặt gần các trung tâm phân phối Cyclotron hoặc trang bị hệ thống gia tốc hạt tại chỗ. Tuy nhiên, về mặt hóa sinh, Carbon, Fluorine, Oxygen và Nitrogen là những phần tử cấu thành tự nhiên của các phân tử hữu cơ. Việc gắn các đồng vị này vào các hợp chất chuyển hóa như Glucose (18F-FDG) hay Amino acid (18F-FET) không làm thay đổi đặc tính sinh học tự nhiên của phân tử, giúp phản ánh chính xác các con đường chuyển hóa nội tế bào.

Một ưu thế vật lý độc đáo chỉ có ở SPECT/CT là khả năng tạo ảnh đa chất phóng xạ đồng thời (simultaneous multi-tracer imaging). Do các đồng vị SPECT phát ra photon gamma ở các mức năng lượng riêng biệt, camera gamma có thể thiết lập các cửa sổ năng lượng song song để ghi nhận đồng thời hai dược chất phóng xạ khác nhau trong cùng một lần chụp. Ngược lại, do mọi phản ứng hủy hạt positron trong PET đều phát ra cặp photon có cùng năng lượng 511 keV, PET/CT hoàn toàn không thể phân biệt nguồn gốc năng lượng để ghi hình hai chất phóng xạ đồng thời.

Về mặt định lượng, PET/CT từ lâu đã thiết lập tiêu chuẩn vàng với Chỉ số hấp thu chuẩn hóa (Standardized Uptake Value – SUV), cho phép đo lường chính xác nồng độ hoạt độ phóng xạ trên mỗi thể tích mô (Bq/mL). Trong khi đó, việc định lượng trên SPECT truyền thống gặp nhiều rào cản do độ nhạy thấp và sự phụ thuộc vào độ sâu của ống chuẩn trực. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các hệ thống SPECT/CT thế hệ mới tích hợp đầu dò bán dẫn Cadmium-Zinc-Telluride (CZT) cùng thuật toán tái tạo tiên tiến đã cho phép SPECT/CT tính toán trực tiếp giá trị SUV chuẩn hóa với độ tin cậy tiệm cận PET, mở ra bước ngoặt mới trong theo dõi tiến triển bệnh lý.

Ưu điểm và nhược điểm công nghệ

Công nghệ SPECT/CT

SPECT/CT thể hiện tính khả thi kinh tế vượt trội và khả năng tiếp cận rộng rãi nhờ chi phí đầu tư ban đầu, vận hành và duy tu hệ thống thấp hơn đáng kể so với PET/CT. Việc sử dụng các máy phát phóng xạ tại chỗ giúp các cơ sở y tế chủ động nguồn cung dược chất mà không phụ thuộc vào hạ tầng Cyclotron phức tạp. Chu kỳ bán rã kéo dài của các đồng vị gamma tạo điều kiện thuận lợi cho việc ghi hình động học chậm và đánh giá sự phân bố sinh học kéo dài. Trong kỷ nguyên y học hạt nhân điều trị (Theranostics), SPECT/CT đóng vai trò thiết yếu không thể thay thế khi là công cụ duy nhất giúp ghi hình trực tiếp các đồng vị điều trị phát hạt beta hoặc alpha như 177Lu hay 131I, từ đó thực hiện chính xác phép đo liều lượng học bức xạ (dosimetry) để tối ưu hóa liều điều trị cho từng cá thể. Ngoài ra, khả năng ghi hình đa đồng vị đồng thời mở ra tiềm năng đánh giá song song hai quy trình sinh lý riêng biệt trong cùng một thời điểm.

Mặc dù vậy, SPECT/CT vẫn tồn tại những hạn chế vật lý cố hữu. Sự phụ thuộc vào ống chuẩn trực cơ học làm thất thoát phần lớn photon, khiến độ nhạy thu nhận tín hiệu thấp hơn PET từ 100 đến 1000 lần. Điều này buộc các ca chụp SPECT/CT phải kéo dài thời gian tích lũy dữ liệu, làm gia tăng nguy cơ nhiễu ảnh do bệnh nhân cử động. Độ phân giải không gian của các hệ thống sử dụng tinh thể NaI(Tl) truyền thống tương đối kém (7 – 12 mm), gây khó khăn trong việc phát hiện các tổn thương có kích thước dưới 1 cm do hiệu ứng thể tích một phần (partial volume effect). Mặc dù công nghệ CZT đã cải thiện độ phân giải xuống khoảng 2.4 mm, chi phí sản xuất thiết bị CZT diện tích lớn vẫn là rào cản tài chính không nhỏ.

Công nghệ PET/CT

PET/CT sở hữu hiệu suất vận hành vượt trội nhờ độ nhạy ghi nhận tín hiệu cực cao xuất phát từ cơ chế trùng phùng điện tử. Thời gian thu nhận dữ liệu toàn thân ngắn (chỉ mất 10 – 20 phút) giúp tối ưu hóa lưu lượng bệnh nhân và giảm thiểu các sai lệch do cử động tự nhiên. Với độ phân giải không gian cao (3 – 5 mm), PET/CT có khả năng phát hiện các tổn thương ác tính ở giai đoạn rất sớm, khi các biến đổi về mặt giải phẫu chưa xuất hiện trên hình ảnh CT đơn thuần. Khả năng định lượng tuyệt đối qua chỉ số SUV mang lại giá trị khách quan trong việc tiên lượng, phân loại nguy cơ và đánh giá đáp ứng điều trị ung thư theo các tiêu chuẩn quốc tế như PERCIST. Dược chất phóng xạ PET đa dạng, đặc biệt là 18F-FDG, phản ánh chính xác bản chất chuyển hóa glucose – một dấu ấn sinh học đặc trưng của tế bào ung thư.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của PET/CT nằm ở chi phí đầu tư tài chính khổng lồ cho cả thiết bị lẫn hệ thống sản xuất hóa phóng xạ đi kèm. Yêu cầu bắt buộc về hạ tầng Cyclotron và phòng pha chế vô trùng đối với các đồng vị chu kỳ bán rã ngắn khiến việc triển khai PET/CT bị hạn chế tại nhiều khu vực. Về mặt kỹ thuật, PET/CT không thể phân biệt hai chất phóng xạ khác nhau nếu tiêm đồng thời. Hiện tượng nhiễu trùng phùng ngẫu nhiên (random coincidences) và nhiễu tán xạ ở tốc độ đếm cao có thể làm suy giảm độ tương phản của hình ảnh. Ngoài ra, quãng chạy của positron trước khi hủy hạt tạo ra một giới hạn vật lý không thể vượt qua đối với độ phân giải không gian, đặc biệt đối với các đồng vị có năng lượng positron cao như 68Ga hoặc 82Rb.

Ung Bướu (Oncology)

Trong lĩnh vực ung bướu, PET/CT với 18F-FDG giữ vị trí chủ đạo trong đánh giá chuyển hóa đường đối với hầu hết các khối u đặc như ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư đầu cổ và lymphoma. Việc bổ sung các chất chỉ điểm chuyên biệt như 68Ga/18F-PSMA cho ung thư tiền liệt tuyến và 68Ga-DOTATATE cho u thần kinh nội tiết đã gia tăng đáng kể độ nhạy và độ đặc hiệu so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống. PET/CT giúp cải thiện độ chính xác trong phân loại giai đoạn TNM từ 10% đến 15% so với việc chỉ sử dụng đơn độc CT hoặc PET.

Mặc dù PET/CT chiếm ưu thế trong đánh giá toàn thân, SPECT/CT vẫn khẳng định vai trò không thể thay thế ở những chỉ định chuyên biệt. Trong điều trị ung thư tuyến giáp thể phân hóa, SPECT/CT với 131I hoặc 123I là bắt buộc để định vị chính xác mô giáp còn lại và di căn xa. Đối với vi căn xương, các nghiên cứu so sánh lâm sàng chỉ ra rằng xạ hình xương toàn thân kết hợp SPECT/CT với 99mTc-HDP có khả năng phát hiện tổn thương di căn đặc xương (osteoblastic) chính xác hơn so với 18F-FDG PET/CT trong một số thể ung thư vú và ung thư tiền liệt tuyến. SPECT/CT cũng là lựa chọn chuẩn mực trong bản đồ hạch gác (sentinel lymph node mapping) cho ung thư vú và ung thư tế bào hắc tố. Thêm vào đó, dược chất 99mTc-PSMA trên SPECT/CT đang nổi lên như một giải pháp thay thế có chi phí hiệu quả, đạt độ chính xác chẩn đoán di căn xa (M staging) tương đương với 68Ga-PSMA PET/CT tại các quốc gia đang phát triển.

Tim mạch (Cardiology)

Trọng tâm ứng dụng trong tim mạch học của SPECT/CT là đánh giá tưới máu cơ tim (Myocardial Perfusion Imaging – MPI) bằng 99mTc-Sestamibi hoặc Tetrofosmin. Nhờ sự hỗ trợ hiệu chỉnh suy giảm từ CT, SPECT/CT triệt tiêu các nhiễu ảnh do mô mềm che khuất, giúp chẩn đoán chính xác bệnh lý động mạch vành. Sự phát triển của hệ thống camera CZT chuyên dụng cho tim mạch không chỉ làm giảm liều phóng xạ tiêm mà còn cho phép đo đạc chỉ số Dự trữ lưu lượng máu cơ tim (Myocardial Flow Reserve – MFR), giúp phát hiện tình trạng tổn thương đa nhánh động mạch vành bị che khuất trên hình ảnh tưới máu tương đối.

Tuy nhiên, Cardiac PET/CT với 82Rb, 13N-Ammonia hoặc 18F-FDG vẫn được công nhận là “chuẩn vàng” để đo lường tuyệt đối lưu lượng máu cơ tim theo định lượng (mL/phút/g) và đánh giá sống còn cơ tim (Myocardial Viability) ở bệnh nhân suy tim do thiếu máu cục bộ. Năng lượng photon 511 keV của PET giúp đâm xuyên tốt hơn qua các lớp mô dày ở bệnh nhân béo phì, mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội so với SPECT.

Thần kinh và y học hạt nhân điều trị (Theranostics)

Trong thần kinh học, PET/CT với 18F-FDG đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt các thể sa sút trí tuệ (Bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ thể Lewy, sa sút trí tuệ bán cầu thái dương) thông qua việc phát hiện các vùng giảm chuyển hóa glucose đặc trưng. Các chất chỉ điểm Amyloid (18F-Florbetapir) và Tau trên PET giúp chẩn đoán sớm Alzheimer trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Trong khi đó, SPECT/CT thần kinh được chỉ định phổ biến để đánh giá tưới máu não định khu trong chẩn đoán động hình SISCOM ở bệnh nhân động kinh kháng thuốc và đánh giá mật độ thụ thể Dopamine bằng 123I-FP-CIT (DaTscan) trong hội chứng Parkinson.

Trong lĩnh vực Theranostics, SPECT/CT đóng vai trò cầu nối không thể thiếu đối với các liệu pháp điều trị bằng phóng xạ nhắm trúng đích. Việc ghi hình SPECT/CT định lượng ở các mốc thời gian sau khi điều trị bằng 177Lu-PSMA hoặc 177Lu-DOTATATE cho phép tính toán chính xác diện tích dưới đường cong hoạt độ – thời gian (Time-Integrated Activity – TIA). Dữ liệu này giúp xác định liều hấp thụ thực tế tại khối u và các cơ quan lành nguy cơ như thận và tủy xương, đảm bảo tối đa hóa hiệu quả diệt u và giảm thiểu độc tính.

Triển vọng công nghệ

Khoảng cách hiệu năng giữa SPECT/CT và PET/CT đang dần thu hẹp nhờ những tiến bộ vượt bậc về công nghệ chế tạo đầu dò và thuật toán xử lý tín hiệu.

Đối với SPECT/CT, việc chuyển đổi từ tinh thể nhấp nháy NaI(Tl) sang đầu dò bán dẫn CZT bố trí theo cấu hình 3D đa hướng (multidetector 3D ring geometry) đã tạo ra bước nhảy vọt. Hệ thống này loại bỏ hoàn toàn các ống nhân quang (PMT) cồng kềnh, cải thiện độ phân giải năng lượng xuống mức 2 – 5% và nâng cao đáng kể độ phân giải không gian. Kết hợp với thuật toán tái tạo mô phỏng sự vận chuyển photon, SPECT/CT hiện đại đã có thể cung cấp bản đồ định lượng SUV đáng tin cậy toàn thân, phục vụ trực tiếp cho việc lập kế hoạch điều trị.

Đối với PET/CT, sự ra đời của các hệ thống PET toàn thân (Total-Body PET/CT) với trường nhìn dọc kéo dài từ 1.5 đến 2 mét đánh dấu một cột mốc mới. Thiết kế này bao bọc toàn bộ cơ thể bệnh nhân trong vòng thu nhận trùng phùng, giúp tăng độ nhạy hệ thống lên gấp 40 lần so với các máy PET thông thường. Kỹ thuật này cho phép quét toàn bộ cơ thể trong thời gian dưới 1 phút, hoặc giảm liều phóng xạ chiếu cho bệnh nhân xuống mức tối thiểu, đồng thời cho phép theo dõi động học phân bố chất phóng xạ của tất cả các cơ quan theo thời gian thực.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học sâu (Deep Learning) vào quy trình xử lý hình ảnh của cả SPECT/CT và PET/CT đang giúp tự động hóa việc đăng ký hình ảnh (co-registration), giảm thiểu các sai lệch nhiễu ảnh do chuyển động hô hấp và hỗ trợ tổng hợp bản đồ hiệu chỉnh suy giảm từ các chuỗi xung hình ảnh không cần sử dụng tia X.

SPECT/CT và PET/CT là hai phương pháp tạo ảnh phân tử hỗn hợp mang tính chất bổ trợ sâu sắc, cùng đóng góp vào sự phát triển của y học cá thể hóa. PET/CT duy trì thế mạnh tuyệt đối về độ nhạy, độ phân giải không gian và khả năng định lượng chuyển hóa, tiếp tục là chuẩn vàng trong chẩn đoán ung bướu học và nghiên cứu thần kinh cao cấp. Trong khi đó, SPECT/CT khẳng định giá trị bền vững nhờ chi phí hợp lý, tính sẵn có của dược chất, khả năng tạo ảnh đa đồng vị và vai trò trung tâm trong tính toán liều lượng học Theranostics. Việc lựa chọn linh hoạt kỹ thuật phù hợp dựa trên bản chất sinh học của bệnh lý, điều kiện hạ tầng và mục tiêu lâm sàng là yếu tố cốt lõi nhằm tối ưu hóa giá trị chẩn đoán và hiệu quả điều trị cho người bệnh.

Từ khóa: hạt nhân;

– CMD –

Cùng chủ đề

Viết một bình luận

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ khoa học AE

Trụ sở chính tại Hà Nội: Phòng 1411 tòa nhà OCT2, KĐT Xuân Phương Viglacera, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.

Chi nhánh miền Nam: 154/174C Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh

Chi nhánh miền Trung: Xã Lộc Ninh, Tp. Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.

Chi nhánh Bắc Giang: Số 18, Thôn Lực, xã Tân Mỹ, Tp. Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang.

ĐT: 0983374983, Fax: 024366667461

Email: duongcm@ae-rad.vn

Di động: 0983 374 983 (Chu Minh Dương)

LIÊN HỆ TƯ VẤN





    Total Visitors: 180241

    Today's Visitors:10

    0983 374 983