Phương pháp kiểm tra không phá hủy bằng bức xạ (Radiographic Testing – RT) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính vẹn toàn cấu trúc của các công trình công nghiệp trọng điểm, từ thiết bị áp lực, đường ống dẫn dầu khí, kết cấu tàu thủy cho đến các linh kiện hàng không vũ trụ. Nguyên lý cốt lõi của RT dựa trên sự suy giảm cường độ của chùm bức xạ ion hóa (tia X hoặc tia gamma) khi truyền qua vật thể kiểm tra, tuân theo luật hấp thụ Beer-Lambert.
Sự chênh lệch mật độ hoặc độ dày do các bất liên tục bên trong vật liệu (như nứt, rỗ khí, thiếu thấu) sẽ tạo ra sự khác biệt về cường độ bức xạ truyền qua, từ đó tạo nên hình ảnh kiểm tra. Ngành kiểm tra bức xạ công nghiệp đang trải qua cuộc dịch chuyển công nghệ sâu sắc từ kĩ thuật ghi nhận hình ảnh bằng phim quang học truyền thống sang các hệ thống kĩ thuật số trực tiếp, đồng thời chứng kiến sự cải tiến mạnh mẽ của các nguồn phát bức xạ năng lượng cao di động.

Nguồn phóng xạ và thiết bị bức xạ công nghiệp hiện nay
Sự lựa chọn nguồn bức xạ phụ thuộc trực tiếp vào độ dày vật liệu, điều kiện thi công tại hiện trường hoặc trong xưởng chế tạo, cũng như yêu cầu về độ phân giải không gian của hình ảnh chụp được.
Ống phát tia X điện áp thấp và trung bình (từ 100 kV đến 450 kV) là thiết bị phổ biến nhất trong kiểm tra các mối hàn kim loại có độ dày mỏng đến trung bình. Cơ chế hoạt động dựa trên việc gia tốc các electron từ vi dây tóc đốt nóng hướng về bia kim loại (thường là vonfram) để phát ra bức xạ hãm (Bremsstrahlung). Ưu điểm vượt trội của ống phát tia X là khả năng điều chỉnh linh hoạt điện áp (kV) và dòng điện (mA), giúp tối ưu hóa độ tương phản hình ảnh cho từng dải độ dày. các ống phát tia X hiện đại sử dụng tiêu điểm (focal spot) kích thước nhỏ (từ 1,0 mm đến 4,0 mm) hoặc vi tiêu điểm (micro-focus < 100 μm), giúp giảm thiểu độ mờ hình học (Ug) và mang lại độ nét cao. Tuy nhiên, các thiết bị này đòi hỏi hạ tầng hỗ trợ như nguồn điện ba pha, hệ thống làm mát bằng chất lỏng hoặc không khí cưỡng bức, và bị giới hạn khả năng xuyên thấu đối với các kết cấu thép siêu dày.
Nguồn bức xạ gamma công nghiệp được tạo ra từ sự phân rã của các đồng vị phóng xạ nhân tạo, trong đó ba đồng vị chính được ứng dụng rộng rãi nhất là Selenium-75 (Se-75), Iridium-192 (Ir-192) và Cobalt-60 (Co-60). Selenium-75 có thời gian bán rã 119,8 ngày và mức năng lượng bức xạ tương đương dải 100 đến 400 keV, đóng vai trò là giải pháp tối ưu cho dải độ dày thép từ 5 mm đến 40 mm nhờ khả năng cung cấp độ tương phản vượt trội ở dải mỏng. Đối với các mối hàn thép có độ dày trung bình, Iridium-192 với thời gian bán rã 73,83 ngày và năng lượng phát xạ lên tới 600 keV là sự lựa chọn tiêu chuẩn trong thi công công nghiệp. Khi kiểm tra các kết cấu thép siêu dày từ 50 mm đến 200 mm, Cobalt-60 cung cấp chùm tia gamma năng lượng cao ở hai mức 1,17 MeV và 1,33 MeV.
Tuy nhiên, năng lượng quá cao của Cobalt-60 gây ra độ mờ hình học lớn và đòi hỏi khoảng cách từ nguồn đến phim (SFD) rất xa, kéo theo yêu cầu mở rộng khu vực cách ly an toàn bức xạ. Mặc dù thiết bị chứa nguồn gamma có ưu điểm là nhỏ gọn và không phụ thuộc vào nguồn điện, nhược điểm chí mạng của chúng lại nằm ở sự suy giảm hoạt độ phóng xạ liên tục theo thời gian, rủi ro an ninh phóng xạ cao và nguy cơ không thể ngắt nguồn bức xạ khi xảy ra sự cố kẹt cơ học.
Máy gia tốc hạt năng lượng cao bao gồm Betatron và Máy gia tốc tuyến tính (Linac). Đối với các vật đúc siêu trọng, kết cấu bê tông cốt thép dày, vỏ tàu thủy hoặc đạn dược, các nguồn tia X công nghiệp thông thường và nguồn gamma không thể cung cấp đủ liều bức xạ xuyên thấu. Khi đó, các máy gia tốc electron được ứng dụng. Máy gia tốc Betatron là thiết bị gia tốc electron theo quỹ đạo tròn trong một buồng chân không hình bánh xe (torus) nhờ từ trường biến thiên. Bức xạ tia X thu được khi chùm electron năng lượng cao va chạm vào bia vonfram. Các hệ thống Betatron di động hiện đại (như chuỗi sản phẩm PXB với các mức năng lượng 2.5 MeV, 6 MeV, 7.5 MeV, và 9 MeV) sở hữu nhiều đặc tính kĩ thuật vượt trội so với các thiết bị gia tốc truyền thống.
Kích thước tiêu điểm của Betatron đạt mức cực nhỏ, chỉ khoảng 0,2 x 2,0 mm hoặc 0,3 x 3,0 mm, nhỏ hơn đáng kể so với máy gia tốc tuyến tính (Linac) hay nguồn Co-60. Đặc tính này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn hiện tượng mờ hình học, tạo ra ảnh X-quang có độ phân giải và độ tương phản cao. Năng lượng từ 6 MeV đến 7.5 MeV cho phép Betatron xuyên thấu mối hàn và vật đúc thép có độ dày từ 50 mm đến 300 mm (thậm chí lên tới 360 mm đối với bản 7.5 MeV) và bê tông cốt thép dày từ 200 mm đến 1200 mm. Lớp giá trị giảm một nửa (HVL) đối với thép đạt 28 mm ở mức 6 MeV và 32 mm ở mức 7.5 MeV.
So với Linac – vốn là hệ thống cồng kềnh, chi phí gấp nhiều lần, tiêu tốn công suất lớn và đòi hỏi phòng chắn xạ kiên cố cùng hệ thống làm mát bằng chất lỏng phức tạp – Betatron di động không sử dụng bộ phận chuyển động cơ học hay chất lỏng làm mát cưỡng bức, công suất tiêu thụ thấp (1.0 kW đến 3.0 kW), và chạy được bằng nguồn điện đơn pha 110/220V. Thiết bị hoàn toàn an toàn khi ngắt điện do không chứa chất phóng xạ, giúp giảm thiểu chi phí đầu tư và vận hành cho doanh nghiệp.

Công nghệ thu nhận hình ảnh bức xạ
Sự phát triển của công nghệ số hóa đã chia phương pháp chụp ảnh bức xạ NDT thành hai trường phái chính: Chụp ảnh bằng phim quang học (RT-F) và Chụp ảnh kỹ thuật số (RT-D).
Phim quang học truyền thống (RT-F): chụp ảnh bằng phim bromua bạc sử dụng phản ứng quang hóa để ghi lại hình ảnh bức xạ truyền qua. Sau khi chiếu xạ, phim được xử lý qua các bước hiện ảnh (developer), hãm (fixer), rửa sạch và sấy khô. Chất lượng phim được đánh giá dựa trên mật độ quang học (Optical Density – D) và độ mịn của hạt bạc. Mặc dù phim mang lại độ phân giải không gian tuyệt vời và vẫn được sử dụng trong một số quy trình chế tạo thiết bị áp lực theo mã ASME Section V hoặc hợp đồng có tính lịch sử, kĩ thuật này ngày càng lộ rõ các hạn chế: chi phí hóa chất cao, chất thải độc hại ra môi trường, thời gian xử lý kéo dài và khó khăn trong việc lưu trữ dài hạn.
Chụp ảnh bức xạ tính toán (Computed Radiography – CR): công nghệ CR thay thế phim quang học bằng các tấm ghi ảnh huỳnh quang tích trữ (Storage Phosphor Imaging Plates – IP) cấu tạo từ hợp chất BaFBr:Eu2+. Khi bức xạ va đập vào tấm IP, năng lượng bức xạ được lưu trữ tạm thời dưới dạng các trạng thái điện tử kích thích tạo nên mẫu ảnh ẩn. Tấm IP sau đó được đưa vào máy quét laser; chùm tia laser màu đỏ sẽ kích thích giải phóng năng lượng tích trữ dưới dạng ánh sáng huỳnh quang màu xanh lục. Ánh sáng này được ống nhân quang (PMT) thu nhận và chuyển đổi thành tín hiệu số. Sau khi đọc dữ liệu, tấm IP được xóa bằng ánh sáng trắng cường độ cao và có thể tái sử dụng hàng ngàn lần. Phương pháp CR giúp rút ngắn thời gian chụp, giảm liều bức xạ cần thiết và không sử dụng hóa chất xử lý phim. Các tiêu chuẩn kỹ thuật điều hành hệ thống CR được quy định cụ thể trong ISO 16371-1.
Tấm cảm biến kỹ thuật số trực tiếp (Digital Detector Arrays – DDA): DDA (hay Flat Panel Detectors – FPD) đại diện cho đỉnh cao công nghệ ghi nhận hình ảnh bức xạ hiện nay. Cấu tạo của DDA bao gồm một lớp nhấp nháy (scintillator – thường là CsI hoặc Gd2O2S) biến đổi tia X/gamma thành ánh sáng nhìn thấy, kết hợp với mảng bán dẫn amorphous Silicon (a-Si) hoặc CMOS để biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện tử số. DDA cung cấp hình ảnh gần như ngay lập tức (real-time imaging) với dải động rộng (dynamic range 14-16 bit, cung cấp từ 16,384 đến 65,536 mức xám). Điểm mạnh của DDA nằm ở chỉ số tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNRn) cực cao, cho phép phát hiện các bất liên tục cực nhỏ mà phim quang học khó ghi nhận.

Chụp ảnh cắt lớp vi tính công nghiệp (Industrial Computed Tomography – CT) và X-quang soi trực tiếp (Radioscopy – RT-S)
RT-S sử dụng bộ tăng sáng hình ảnh hoặc tấm DDA để theo dõi hình ảnh chuyển động theo thời gian thực, rất hiệu quả trong kiểm tra dây chuyền sản xuất tự động. Trong khi đó, chụp ảnh cắt lớp vi tính công nghiệp (CT) nâng tầm kiểm tra bức xạ từ hình ảnh 2D sang không gian 3D. Bằng cách quay vật thể 360 độ và thu thập hàng ngàn ảnh chiếu 2D, thuật toán tái tạo hình ảnh (như Feldkamp-Davis-Kress – FDK) dựng lại toàn bộ cấu trúc bên trong của vật thể. CT cho phép định vị chính xác kích thước, thể tích và tọa độ không gian 3D của khiếm khuyết mà không bị ảnh hưởng bởi sự chồng phủ hình học.
| Tiêu chí so sánh | Phim truyền thống (RT-F) | Bức xạ tính toán (CR) | Tấm cảm biến trực tiếp (DDA) | Cắt lớp vi tính (Industrial CT) |
| Cơ chế ghi ảnh | Phản ứng quang hóa bromua bạc | Tấm phốt pho tích trữ (BaFBr) | Lớp nhấp nháy + Mảng bán dẫn a-Si/CMOS | Tái tạo 3D từ chuỗi ảnh 2D DDA |
| Độ phân giải không gian (SRb) | Cực cao (< 30μm) | Cao (40 – 100 μm) | Rất cao (25 – 100 μm) | Cao đến siêu cao (đạt cấp 1 μm) |
| Thời gian tạo ảnh | Chậm (15 – 45 phút rửa phim) | Trung bình (1 – 3 phút quét) | Tức thì (Real-time / Vài giây) | Dài (vài phút đến hàng giờ tái tạo) |
| Dải động (Dynamic Range) | Hẹp (Mật độ quang D: 1.5 – 4.5) | Rộng (12 – 14 bit) | Cực rộng (14 – 16 bit) | Cực rộng (16 bit) |
| Khả năng tái sử dụng | Dùng một lần | > 1000 lần | Sử dụng liên tục lâu dài | Sử dụng liên tục lâu dài |
| Chi phí vận hành | Chi phí hóa chất và tiêu hao cao | Chi phí trung bình | Chi phí vật tư thấp, đầu tư ban đầu cao | Chi phí đầu tư thiết bị rất cao |
Khung tiêu chuẩn quốc tế và pháp lý an toàn bức xạ
Việc áp dụng công nghệ bức xạ trong NDT đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng kiểm tra và quy định an toàn bức xạ bảo vệ con người.
Hệ thống tiêu chuẩn ISO 17636 cho kiểm tra mối hàn: tiêu chuẩn ISO 17636 là chuẩn mực quốc tế cốt lõi điều hành việc kiểm tra chụp ảnh bức xạ mối hàn kim loại. Tiêu chuẩn được chia làm hai phần tách biệt, trong đó ISO 17636-1 quy định kĩ thuật chụp ảnh bức xạ sử dụng phim truyền thống (RT-F) và ISO 17636-2 quy định kĩ thuật chụp ảnh bức xạ số hóa sử dụng tấm CR và DDA (RT-D). Cả hai phần tiêu chuẩn đều phân chia kĩ thuật kiểm tra thành hai cấp độ chất lượng bao gồm Class A (Basic – kĩ thuật cơ bản cho các kết cấu thông thường) và Class B (Exhaustive – kĩ thuật nâng cao đòi hỏi độ nhạy cao hơn cho các thiết bị áp lực, công trình hạt nhân hoặc hàng không).
Sự khác biệt quan trọng trong ISO 17636-2 nằm ở việc thay thế khái niệm mật độ quang học (D) của phim bằng các tham số chất lượng ảnh kỹ thuật số đo lường định lượng. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu chuẩn hóa (SNRn) được tính toán dựa trên chỉ số SNR đo được và độ phân giải không gian cơ bản (SRb). Bên cạnh SNRn, hai tham số cốt lõi khác bao gồm độ tương phản đặc hiệu thể hiện khả năng phân biệt sự thay đổi độ xám trên một đơn vị độ dày vật liệu, và độ phân giải không gian cơ bản (SRb) đo bằng chỉ thị chất lượng hình ảnh dây đôi (Duplex wire IQI) theo ISO 19232-5 đại diện cho độ mờ của hệ thống detector.
Quy trình kiểm tra bức xạ tuân theo một chuỗi đánh giá hai bước nghiêm ngặt. Bước đầu tiên là kiểm tra chất lượng hình ảnh thu được dựa trên tiêu chuẩn ISO 17636. Nếu hình ảnh không đáp ứng các chỉ tiêu về độ phân giải, SNR_n hoặc chỉ thị IQI, hình ảnh đó bị loại bỏ hoàn toàn và bắt buộc phải chụp lại (re-shoot). Chỉ khi ảnh chụp đạt chuẩn ISO 17636, người kiểm tra mới chuyển sang bước thứ hai là đánh giá chấp nhận hay loại bỏ mức độ khuyết tật mối hàn dựa trên các tiêu chuẩn riêng biệt như ISO 10675 hoặc ISO 5817. Sự phân tách này đảm bảo không một khuyết tật nào bị đánh giá sai do chất lượng ảnh chụp không đạt yêu cầu.
Đào tạo và cấp chứng chỉ nhân sự (ISO 9712 / IAEA): theo quy định của ISO 9712 và các hướng dẫn của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA TCS-60), nhân sự vận hành hệ thống bức xạ NDT được phân thành ba cấp độ certification bao gồm Level 1 (chuẩn bị và chụp ảnh), Level 2 (đánh giá ảnh và ký báo cáo), và Level 3 (lập quy trình kĩ thuật và phê duyệt). IAEA đã tách biệt chương trình đào tạo thành hai phân nhánh riêng biệt là RT-F (Phim) và RT-D (Số hóa). Đội ngũ thao tác kỹ thuật số phải được trang bị kiến thức chuyên sâu về xử lý ảnh số, hiệu chỉnh độ xám (gain/offset calibration) và hiện tượng nhiễu dải động của cảm biến.
Tại Việt Nam, hoạt động kiểm tra bức xạ công nghiệp chịu sự quản lý chặt chẽ của Luật Năng lượng nguyên tử và các văn bản hướng dẫn chuyên ngành. Tiêu chuẩn TCVN 6111:2009 (tương đương ISO 5579:1998) quy định các quy tắc cơ bản trong kiểm tra chụp ảnh bức xạ bằng tia X và gamma, kết hợp với TCVN 6105:1996 về thuật ngữ tiêu chuẩn và TCVN 7078-1:2018 (ISO 7503-1) về đánh giá nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt. Về mặt quản lý nhà nước, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 5:2010/BKHCN thiết lập quy định về miễn trừ khai báo, cấp giấy phép an toàn bức xạ. Nhân viên vận hành bắt buộc phải đeo liều kế cá nhân, kiểm tra mức bức xạ rò rỉ dưới ngưỡng 10μSv/giờ tại vị trí điều khiển và tuân thủ việc đóng cổng kiểm soát an toàn trong suốt quá trình phát tia.
Xu hướng phát triển chụp ảnh bức xạ NDT
Sự hội tụ của công nghệ vật liệu tiên tiến, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang định hình lại tương lai của ngành kiểm tra bức xạ công nghiệp. Sự gia tăng rủi ro an ninh đối với các chất phóng xạ nguy hại cùng với chi phí xử lý chất thải hạt nhân và thay nguồn định kỳ leo thang đang thúc đẩy ngành công nghiệp dịch chuyển mạnh mẽ sang việc thay thế nguồn gamma bằng các nguồn phát điện tử sạch. Các máy gia tốc Betatron di động năng lượng cao (từ 2.5 MeV đến 7.5 MeV) và ống phát tia X vi tiêu điểm thế hệ mới đang dần chiếm lĩnh thị trường. Với khả năng xuyên thấu các kết cấu thép siêu dày tới 360 mm và bê tông dày 1200 mm nhưng tiêu thụ công suất điện thấp, Betatron di động cho phép chụp ảnh bức xạ sắc nét tại hiện trường mà hoàn toàn triệt tiêu rủi ro phóng xạ rò rỉ khi ngắt nguồn điện.
Ứng dụng thuật toán Học sâu (Deep Learning) và Mạng thần kinh nhân tạo (CNN) vào hệ thống Nhận dạng khuyết tật tự động (Automated Defect Recognition – ADR) đang tạo ra bước ngoặt lớn về năng suất. Các mô hình AI được huấn luyện trên cơ sở dữ liệu hàng triệu bức xạ đồ số hóa có khả năng tự động khoanh vùng, phát hiện và phân loại các dạng khuyết tật mối hàn (như rỗ khí, nứt, thiếu thấu, lẫn xỉ) theo ISO 6520-1 trong thời gian tính bằng giây. Hệ thống ADR sau đó tự động đo đạc kích thước hình học của khuyết tật và đối chiếu với các ngưỡng chấp nhận của ISO 10675 hoặc ASME B31.3 để đưa ra kết luận kiểm định khách quan, loại bỏ hoàn toàn sai sót do yếu tố chủ quan hay sự mệt mỏi của con người.
Nhằm hạn chế tối đa liều bức xạ chiếu vào nhân viên thao tác, các hệ thống phát tia X và cảm biến DDA đang được tích hợp trực tiếp lên các robot bò ống (Pipeline Crawlers) và thiết bị tự hành. Các công nghệ truyền dẫn sóng vô tuyến vô tuyến tầm xa kết hợp bộ lặp tín hiệu (Radio Repeater) cho phép kỹ thuật viên điều khiển hệ thống Betatron và chụp ảnh số hóa từ khoảng cách an toàn lên tới 1,7 km. Việc kết hợp với các bộ nguồn pin di động công suất cao (như JME PBU) cung cấp năng lượng sạch liên tục trong nhiều giờ mà không cần đến máy phát điện cơ học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra các công trình dầu khí ngoài khơi, đường ống xuyên quốc gia hay khu vực nhà máy hạt nhân nguy hiểm.
Sự bùng nổ của công nghệ in 3D kim loại trong ngành hàng không vũ trụ và y tế đòi hỏi phương pháp NDT có khả năng kiểm tra các cấu trúc hình học bên trong cực kỳ phức tạp. Công nghệ Micro-CT và Nano-CT với kích thước tiêu điểm nhỏ hơn 1μm đang trở thành tiêu chuẩn kiểm định chất lượng bắt buộc. Phương pháp này cho phép dựng lại toàn bộ mô hình 3D của chi tiết in, giúp phân tích chính xác mật độ vi rỗ nứt, độ xốp và kiểm tra độ lệch kích thước so với bản vẽ thiết kế CAD mà các kĩ thuật chụp ảnh 2D truyền thống hoàn toàn bất lực.
Kết luận
Chuyển đổi số và hiện đại hóa thiết bị bức xạ đang định hình lại toàn bộ bức tranh kĩ thuật của ngành Kiểm tra không phá hủy (NDT). Việc chuyển dịch từ phim truyền thống (RT-F) sang các công nghệ kỹ thuật số như CR, DDA và CT không chỉ mang lại hiệu suất kiểm tra vượt trội, rút ngắn thời gian thi công mà còn nâng cao độ tin cậy nhờ khả năng định lượng hình ảnh chính xác tuân theo các chuẩn mực quốc tế như ISO 17636-2. Song song đó, sự thay thế dần các nguồn phóng xạ đồng vị nguy hiểm bằng máy gia tốc Betatron di động năng lượng cao kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống vận hành robot không dây đang tạo nên một thế hệ NDT mới an toàn hơn, chính xác hơn và tự động hóa hoàn toàn. Các doanh nghiệp và tổ chức NDT cần chủ động cập nhật hạ tầng kĩ thuật, chuẩn hóa quy trình theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN và quốc tế ISO, đồng thời nâng cao năng lực nhân sự để đáp ứng các yêu cầu kiểm định khắt khe trong kỉ nguyên công nghiệp 4.0.
Từ khóa: bức xạ;
– CMD –





