Bức xạ bêta sinh ra từ một hiện tượng vật lý lượng tử đặc trưng bởi sự phóng thích electron hoặc positron từ hạt nhân nguyên tử, đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của khoa học hạt nhân hiện đại. Khác với bức xạ alpha có khối lượng lớn và khả năng đâm xuyên kém, hay bức xạ gamma là sóng điện từ có năng lượng cao, bức xạ bêta nằm ở vị trí trung gian với những đặc tính tương tác vật chất độc đáo: khả năng ion hóa vừa phải, phổ năng lượng liên tục và quãng chạy hữu hạn. Chính những đặc tính này đã biến các đồng vị phát bêta trở thành công cụ không thể thay thế trong các liệu pháp điều trị ung thư tiên tiến, kỹ thuật đo lường chính xác trong công nghiệp và công nghệ pin hạt nhân thế hệ mới.

Bản chất của tương tác yếu và cơ chế phân rã
Phân rã bêta không đơn thuần là sự tống khứ một hạt ra khỏi hạt nhân, mà là một quá trình biến đổi nucleon cơ bản được chi phối bởi lực tương tác yếu. Hiểu rõ cơ chế này là nền tảng để tối ưu hóa các ứng dụng và thiết kế che chắn an toàn. Trong mô hình chuẩn của vật lý hạt, phân rã bêta liên quan đến sự chuyển đổi hương (flavor) của hạt quark thông qua boson trung gian W. Có ba chế độ phân rã chính mà các kỹ sư và bác sĩ y học hạt nhân cần phân biệt rõ ràng:
- Phân rã Bêta trừ (β-): Đây là dạng phổ biến nhất trong các đồng vị nhân tạo được sử dụng trong y tế và công nghiệp (như 90Sr, 137Cs, 14C). Trong các hạt nhân giàu neutron, một neutron chuyển hóa thành một proton, đồng thời phát ra một electron (hạt β-) và một phản neutrino điện tử. Sự hiện diện của phản neutrino là yếu tố then chốt giải thích tính liên tục của phổ năng lượng bêta, một đặc điểm khác biệt hoàn toàn so với phổ vạch của bức xạ alpha hay gamma.
- Phân rã Bêta cộng (β+): Xảy ra ở các hạt nhân nghèo neutron (thường được sản xuất từ máy gia tốc cyclotron như 18F). Một proton chuyển hóa thành neutron, phát ra một positron β+ và một neutrino điện tử. Positron là phản hạt của electron; khi nó đi vào vật chất và dừng lại, nó sẽ hủy cặp với một electron môi trường, tạo ra hai photon gamma 511 keV bay ngược chiều nhau. Đây là nguyên lý vật lý nền tảng cho công nghệ chụp cắt lớp phát xạ positron (PET).
- Bắt Electron (Electron Capture – EC): Mặc dù không phát ra hạt bêta năng lượng cao, quá trình này cũng do tương tác yếu chi phối và thường cạnh tranh với phân rã β+. Hạt nhân bắt một electron từ lớp vỏ (thường là lớp K), kết hợp với proton để tạo thành neutron và phát ra neutrino. Hệ quả là sự sắp xếp lại lớp vỏ electron, phát ra tia X đặc trưng hoặc electron Auger – loại bức xạ có quãng chạy cực ngắn, đang được nghiên cứu cho liệu pháp điều trị ung thư ở cấp độ tế bào đơn lẻ.
Một đặc điểm quan trọng cần lưu ý trong thiết kế che chắn và tính toán liều lượng là hạt bêta không được phát ra với một năng lượng đơn sắc. Thay vào đó, năng lượng phân rã (Q) được chia sẻ ngẫu nhiên giữa hạt bêta và hạt neutrino. Do đó, hạt bêta có thể nhận bất kỳ giá trị động năng nào từ 0 đến Emax. Trong thực tế tính toán liều lượng và thiết kế che chắn, chúng ta thường sử dụng quy tắc thực nghiệm rằng năng lượng trung bình (Eavg) của hạt bêta xấp xỉ bằng một phần ba năng lượng tối đa.
Sự phân bố năng lượng này có ý nghĩa quan trọng trong ứng dụng thực tế. Ví dụ, với đồng vị Phosphorus-32 (32P) có Emax = 1.71 MeV, mặc dù hạt năng lượng cao nhất có thể đi được gần 8 mét trong không khí, nhưng phần lớn các hạt sẽ có năng lượng thấp hơn nhiều và bị hấp thụ nhanh chóng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố liều trong mô sinh học và hiệu quả của các thiết bị đo độ dày.
Tương tác với vật chất
Khi đi vào môi trường vật chất, hạt bêta mất năng lượng thông qua hai cơ chế cạnh tranh nhau, và việc hiểu rõ tỷ lệ giữa hai cơ chế này là chìa khóa cho an toàn bức xạ.
- Tương tác va chạm: đây là cơ chế tổn hao năng lượng chủ yếu đối với các hạt bêta có năng lượng thấp và trung bình trong vật liệu nhẹ (như mô cơ thể, nước, nhựa). Lực Coulomb giữa hạt bêta mang điện và các electron vỏ nguyên tử của vật liệu hấp thụ gây ra sự ion hóa hoặc kích thích nguyên tử. Mật độ ion hóa (Linear Energy Transfer – LET) của hạt bêta thấp hơn nhiều so với hạt alpha (khoảng 100 cặp ion/cm trong không khí đối với bêta so với hàng chục ngàn của alpha). Điều này cho phép hạt bêta đâm xuyên sâu hơn vào mô, tạo ra vùng tổn thương rộng hơn nhưng ít tập trung hơn so với alpha.
- Tương tác bức xạ (Bức xạ Hãm – Bremsstrahlung): đây là mối nguy hiểm tiềm tàng thường bị bỏ qua bởi những người thiếu kinh nghiệm. Khi hạt bêta (electron) đi gần hạt nhân nguyên tử có điện tích dương lớn, nó bị lực Coulomb hút mạnh, làm lệch quỹ đạo và thay đổi vận tốc đột ngột. Theo lý thuyết điện động lực học cổ điển, một điện tích bị gia tốc sẽ phát ra sóng điện từ. Trong trường hợp này, nó tạo ra các photon tia X năng lượng cao gọi là bức xạ hãm.
Tỷ lệ năng lượng mất mát do bức xạ hãm so với ion hóa tỷ lệ thuận với năng lượng của hạt bêta (E) và số hiệu nguyên tử của vật liệu hấp thụ (Z). Hệ quả thực tiễn của điều này định hình toàn bộ quy trình an toàn bức xạ bêta: Nếu sử dụng vật liệu có Z cao (như Chì, Z=82) để che chắn nguồn bêta năng lượng cao (như Y-90, P-32), hiệu suất tạo ra bức xạ hãm sẽ rất lớn, biến nguồn bêta thành một nguồn phát tia X mạnh, gây nguy hiểm cho người thao tác. Do đó, nguyên tắc vàng trong che chắn bêta là sử dụng vật liệu nhẹ (nhựa, thủy tinh hữu cơ, nhôm) để dừng hạt bêta trước, sau đó mới dùng chì để chắn bức xạ hãm thứ cấp nếu cần thiết.
Việc lựa chọn đồng vị cho từng ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào chu kỳ bán rã, năng lượng bức xạ và tính chất hóa học của chúng. Dưới đây là phân tích chi tiết các đồng vị quan trọng nhất dựa trên dữ liệu tổng hợp.
Strontium-90 (90Sr) và Yttrium-90 (90Y)
Hệ thống đồng vị “mẹ-con” Sr-90/Y-90 là một ví dụ điển hình về cân bằng thế kỷ (secular equilibrium) trong vật lý hạt nhân, cung cấp nền tảng cho cả ứng dụng công nghiệp và y tế.

- Strontium-90: Là một sản phẩm phân hạch hạt nhân với chu kỳ bán rã dài (28.79 năm). Nó phân rã bêta thuần túy với năng lượng thấp (Emax = 0.546 MeV) tạo thành Yttrium-90. Trong cơ thể, Sr-90 là một “chất tìm xương” (bone-seeker) do tính chất hóa học tương tự canxi, gây nguy cơ ung thư xương và bệnh bạch cầu nếu xâm nhập vào cơ thể. Tuy nhiên, trong công nghiệp, nó là nguồn phát ổn định lý tưởng cho các thiết bị đo độ dày và máy phát điện nhiệt điện đồng vị phóng xạ (RTG) tại các trạm hải đăng xa xôi.
- Yttrium-90: Con cháu của Sr-90, có chu kỳ bán rã ngắn (64.05 giờ) và phát ra bức xạ bêta năng lượng rất cao (E = 2.28 MeV). Với quãng chạy mô trung bình 2.5 mm và tối đa 11 mm, Y-90 hoạt động như một “dao phẫu thuật phóng xạ”, có khả năng tiêu diệt các khối u lớn mà không gây tổn thương quá xa đến các mô lành xung quanh. Đây là tác nhân chính trong các liệu pháp xạ trị trong (Endoradiotherapy) hiện đại.
Bảng dữ liệu kỹ thuật so sánh Sr-90 và Y-90
| Thông số kỹ thuật | Strontium-90 (90Sr) | Yttrium-90 (90Y) |
| Cơ chế phân rã | β- | β- |
| Chu kỳ bán rã ($T_{1/2}$) | 28.79 năm | 64.05 giờ |
| Năng lượng cực đại ($E_{max}$) | 0.546 MeV | 2.28 MeV |
| Năng lượng trung bình ($E_{avg}$) | 0.196 MeV | 0.933 MeV |
| Quãng chạy tối đa trong mô | ~1.8 mm | ~11 mm |
| Quãng chạy tối đa trong khí | ~200 cm | ~900 cm |
| Độc tính phóng xạ | Nhóm 1 (Rất cao) | Nhóm 2 (Cao) |
| Cơ quan đích (Critical Organ) | Xương | Gan (trong ứng dụng microsphere) |
Phosphorus-32 (32P)
Phosphorus-32 là một đồng vị bêta năng lượng cao (Emax = 1.71 MeV) với chu kỳ bán rã 14.29 ngày. Đặc tính sinh học của Phospho là tham gia tích cực vào quá trình tổng hợp DNA và chuyển hóa năng lượng tế bào (ATP). Do đó, P-32 có xu hướng tập trung cao độ tại các mô có tốc độ phân chia tế bào nhanh, đặc biệt là tủy xương và các khối u. Điều này làm cho P-32 trở thành một tác nhân điều trị hiệu quả cho các bệnh lý tăng sinh tủy như Đa hồng cầu (Polycythemia Vera). Tuy nhiên, năng lượng cao của nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt để tránh liều chiếu xạ da và mắt cho nhân viên y tế.
Carbon-14 (14C)
Carbon-14 là đồng vị phóng xạ có mặt tự nhiên trong môi trường do tương tác của tia vũ trụ với khí quyển. Với chu kỳ bán rã 5730 năm và năng lượng bêta rất thấp (Emax = 0.156MeV), C-14 không gây nguy hiểm chiếu xạ ngoài đáng kể (quãng chạy trong không khí chỉ khoảng 24 cm và không xuyên qua lớp sừng của da). Tuy nhiên, nó là công cụ vô giá trong khảo cổ học và nghiên cứu y sinh (đánh dấu chuyển hóa thuốc).
Xạ trị trong chọn lọc (SIRT) với Yttrium-90 cho ung thư gan
Việt Nam nằm trong vùng dịch tễ có tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) cao hàng đầu thế giới. Liệu pháp Xạ trị Trong Chọn lọc (SIRT – Selective Internal Radiation Therapy), hay còn gọi là TARE (Transarterial Radioembolization), đã trở thành một vũ khí quan trọng tại các bệnh viện tuyến cuối như Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện Chợ Rẫy. Cơ chế huyết động học và vi cầu phóng xạ: phương pháp này dựa trên sự khác biệt về nguồn cung cấp máu giữa gan lành và khối u gan. Trong khi nhu mô gan lành nhận 75-80% máu từ tĩnh mạch cửa, các khối u gan lại nhận máu chủ yếu (trên 90%) từ động mạch gan. Quy trình SIRT bao gồm việc bơm hàng triệu hạt vi cầu (microspheres) có gắn đồng vị Y-90 trực tiếp vào động mạch gan nuôi khối u. Các hạt vi cầu này, có kích thước khoảng 20-60 micromet, sẽ theo dòng máu động mạch và bị mắc kẹt tại mạng lưới mao mạch bao quanh khối u (thuyên tắc). Tại đây, Y-90 phát ra bức xạ bêta năng lượng cao, tiêu diệt tế bào ung thư trong phạm vi bán kính ngắn (trung bình 2.5 mm), giúp bảo vệ tối đa nhu mô gan lành xung quanh.
Phân tích so sánh hai loại hạt vi cầu Y-90: hiện nay có hai loại hạt chính được sử dụng lâm sàng, mỗi loại có đặc tính vật lý và hoạt độ riêng:
- Hạt nhựa (Resin microspheres): Y-90 được hấp phụ lên bề mặt hạt nhựa trao đổi ion. Hoạt độ riêng thấp hơn, số lượng hạt bơm vào nhiều hơn, gây tắc mạch thực thể nhiều hơn.
- Hạt thủy tinh (Glass microspheres): Y-90 là một phần của mạng tinh thể thủy tinh. Hoạt độ riêng cao hơn, số lượng hạt ít hơn, giảm thiểu nguy cơ tắc mạch và trào ngược, cho phép đưa liều bức xạ cao hơn vào khối u (radiation segmentectomy).
Hiệu quả lâm sàng tại Việt Nam: các báo cáo từ Bệnh viện 108 và Bạch Mai cho thấy SIRT đặc biệt hiệu quả cho các bệnh nhân HCC giai đoạn trung gian hoặc tiến triển không còn khả năng phẫu thuật, hoặc dùng để giảm kích thước u (downstaging) tạo điều kiện cho ghép gan. Phương pháp này giúp kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện chất lượng cuộc sống so với các liệu pháp chăm sóc giảm nhẹ truyền thống.

Miễn dịch phóng xạ (Radioimmunotherapy – RIT)
Sự kết hợp giữa tính đặc hiệu của kháng thể đơn dòng và sức mạnh tiêu diệt của bức xạ bêta đã tạo ra liệu pháp miễn dịch phóng xạ. Điển hình là thuốc Zevalin (90Y-ibritumomab tiuxetan) trong điều trị u lympho không Hodgkin (NHL).
Cơ chế “bắn chéo” (Cross-fire Effect): kháng thể ibritumomab gắn đặc hiệu vào kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào B. Tuy nhiên, do kích thước lớn của kháng thể và cấu trúc lỏng lẻo của khối u, kháng thể không thể gắn vào từng tế bào ung thư. Lúc này, đặc tính quãng chạy của bức xạ bêta Y-90 phát huy tác dụng: hạt bêta phát ra từ một tế bào đã gắn kháng thể có thể tiêu diệt các tế bào ung thư lân cận không gắn kháng thể (hiệu ứng bắn chéo). Điều này tạo nên ưu thế vượt trội của Y-90 so với các liệu pháp kháng thể đơn thuần hoặc các đồng vị phát alpha có quãng chạy quá ngắn. Các thử nghiệm lâm sàng và dữ liệu thực tế cho thấy tỷ lệ đáp ứng tổng thể của Zevalin đạt từ 73% đến 83% ở các bệnh nhân NHL tái phát hoặc kháng trị.
Điều trị đa hồng cầu với P-32
Mặc dù việc sử dụng các thuốc hóa trị liệu mới như Hydroxyurea ngày càng phổ biến, Phosphorus-32 vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát (Polycythemia Vera), đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc không dung nạp thuốc uống. P-32 ức chế sự tăng sinh quá mức của tủy xương nhờ khả năng tập trung vào các tế bào phân chia nhanh. Tuy nhiên, việc quản lý liều lượng cần hết sức thận trọng để tránh ức chế tủy quá mức hoặc tăng nguy cơ chuyển dạng sang bệnh bạch cầu cấp về sau.
Công nghệ đo độ dày (Beta Gauging) và kiểm soát Chất lượng
Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, yêu cầu về độ chính xác và kiểm soát chất lượng online (thời gian thực) là bắt buộc. Bức xạ bêta cung cấp giải pháp đo độ dày không tiếp xúc và không phá hủy mẫu (NDT) ưu việt cho các vật liệu mỏng như giấy, màng nhựa, và lá kim loại. Nguyên lý hấp thụ hàm mũ: Khi chùm tia bêta đi qua vật liệu, cường độ của nó suy giảm theo định luật hàm mũ.
Ứng dụng tại Việt Nam: các nhà máy sản xuất giấy (như Giấy Bãi Bằng, Giấy Sài Gòn) và các nhà máy sản xuất tôn mạ, màng nhựa bao bì tại các khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai sử dụng rộng rãi các nguồn Sr-90 hoặc Kr-85 (Krypton-85). Hệ thống đo thường bao gồm một nguồn phát và đầu dò đặt đối diện qua băng chuyền sản phẩm. Tín hiệu suy giảm được đưa về hệ thống điều khiển (SCADA) để tự động điều chỉnh khe hở rulo cán, đảm bảo độ dày sản phẩm đồng nhất với sai số chỉ vài micromet.
Phương pháp tán xạ ngược (Backscatter): đối với việc đo độ dày lớp phủ (như lớp mạ kẽm trên thép hoặc lớp vàng trên mạch điện tử), phương pháp truyền qua không khả thi. Thay vào đó, người ta sử dụng phương pháp tán xạ ngược. Cường độ tia bêta bị bật ngược trở lại phụ thuộc mạnh vào số hiệu nguyên tử (Z) của vật liệu. Nếu lớp phủ và vật liệu nền có Z chênh lệch đủ lớn (ví dụ Vàng Z=79 trên nền Đồng Z=29 hoặc Niken Z=28), thiết bị có thể đo chính xác độ dày lớp phủ mà không cần tiếp xúc.
Pin Betavoltaic
Một hướng đi mới đầy tiềm năng đang được nghiên cứu là chuyển đổi năng lượng phân rã bêta trực tiếp thành điện năng, tạo ra các loại pin có tuổi thọ hàng thập kỷ mà không cần sạc. Pin betavoltaic hoạt động tương tự như pin mặt trời (photovoltaic), nhưng thay vì sử dụng photon ánh sáng để kích thích electron trong chất bán dẫn, nó sử dụng các hạt bêta năng lượng cao. Hạt bêta khi đi vào lớp chuyển tiếp p-n của chất bán dẫn (như Silicon hoặc Silicon Carbide) sẽ tạo ra hàng ngàn cặp electron-lỗ trống (electron-hole pairs), sinh ra dòng điện.

So sánh công nghệ Ni-63 và Pin Kim cương C-14:
- Pin Nickel-63: Sử dụng đồng vị 63Ni (năng lượng thấp 17 keV). Công nghệ này đã đạt được mật độ năng lượng thực nghiệm khoảng 3,300 mWh/g, cao gấp 10 lần pin hóa học thương mại. Tuy nhiên, công suất dòng ra rất nhỏ, chỉ phù hợp cho cảm biến hoặc chip nhớ.
- Pin Kim cương (Diamond Battery): Sử dụng Carbon-14 chiết xuất từ than chì thải của lò phản ứng hạt nhân. C-14 được nén và kết tinh thành kim cương nhân tạo. Cấu trúc này vừa là nguồn phát xạ, vừa là chất bán dẫn bền vững, giải quyết vấn đề tự hấp thụ và hư hại bức xạ. Với chu kỳ bán rã 5730 năm, loại pin này hứa hẹn cung cấp năng lượng gần như vĩnh cửu cho các thiết bị thăm dò vũ trụ, cảm biến đáy biển hoặc máy tạo nhịp tim.
Bảng so sánh Pin Betavoltaic và Pin Lithium-ion
| Đặc điểm | Pin Lithium-ion | Pin Betavoltaic (Ni-63 / C-14) |
| Cơ chế tạo năng lượng | Phản ứng hóa học điện giải | Thu thập cặp electron-lỗ trống từ phân rã hạt nhân |
| Mật độ năng lượng (Wh/kg) | 150 – 260 | > 3,000 (tích lũy theo thời gian) |
| Mật độ công suất (W/kg) | Cao (W – kW) | Rất thấp |
| Tuổi thọ hoạt động | 2 – 5 năm (500-1000 chu kỳ) | 50 – 100+ năm (Ni-63), Ngàn năm (C-14) |
| Ảnh hưởng nhiệt độ | Nhạy cảm, dễ cháy nổ | Hoạt động ổn định từ -60°C đến 150°C |
| Ứng dụng điển hình | Điện thoại, Xe điện | Thiết bị y tế cấy ghép, Cảm biến IoT xa xôi, Vũ trụ |
Từ khóa: bức xạ bêta;
– CMD –




