Trang chủ » Ứng dụng bức xạ trong đánh giá rò rỉ đê và đập nước

Ứng dụng bức xạ trong đánh giá rò rỉ đê và đập nước

Đập và hồ chứa nước đóng vai trò không thể thay thế trong cấu trúc hạ tầng năng lượng và nông nghiệp toàn cầu. Chúng cung cấp nước tưới cho 30-40% diện tích đất canh tác trên thế giới và đóng góp khoảng 18% tổng sản lượng điện. Tuy nhiên, sự lão hóa của các công trình này đang đặt ra một thách thức nghiêm trọng. Thống kê từ Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế (IAEA) chỉ ra rằng tuổi thọ trung bình của các đập lớn trước khi cần can thiệp bảo trì là khoảng 22 năm. Đáng lo ngại hơn, nhiều đập được xây dựng trong giai đoạn bùng nổ hạ tầng thập niên 1970 hiện đang tiến gần đến giới hạn cuối của vòng đời.Vấn đề cốt lõi đe dọa sự toàn vẹn của đập là hiện tượng rò rỉ và xói ngầm. Khác với hiện tượng thấm,quá trình vật lý tự nhiên và có thể kiểm soát được thông qua thiết kế thoát nước,rò rỉ là sự di chuyển không mong muốn của nước qua các khe nứt, đứt gãy địa chất hoặc các vùng vật liệu yếu trong thân đập. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, rò rỉ sẽ dẫn đến sự rửa trôi vật liệu hạt mịn, tạo ra các hang rỗng và cuối cùng gây vỡ đập, đe dọa sinh mạng và tài sản vùng hạ du.

Việc giám sát an toàn đập theo truyền thống dựa chủ yếu vào quan trắc thủy lực (đo mực nước, lưu lượng thấm qua rãnh thoát) và các phương pháp địa vật lý bề mặt (như đo điện trở suất, địa chấn). Mặc dù các phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng quan, chúng thường gặp phải những hạn chế mang tính hệ thống:

  • Độ phân giải: Các phương pháp địa vật lý bề mặt thường khó phát hiện các dòng thấm nhỏ nằm sâu trong thân đập hoặc nền đá.
  • Tính gián tiếp: đo các tham số vật lý gián tiếp (như độ dẫn điện của đất) thay vì đo trực tiếp dòng chảy của nước.
  • Nhiễu tín hiệu: Các yếu tố như kết cấu cốt thép, đường ống kim loại hoặc độ ẩm bề mặt không đồng nhất có thể gây nhiễu tín hiệu địa vật lý.

Trong bối cảnh đó, công nghệ hạt nhân và đồng vị đã nổi lên như một giải pháp “chẩn đoán” cho các công trình thủy lợi. Khả năng truy nguyên nguồn gốc nước, xác định tuổi nước và đo đạc trực tiếp các thông số vật lý (mật độ, độ ẩm) tại hiện trường với độ chính xác cao là những ưu thế vượt trội. Các kỹ thuật này không chỉ dừng lại ở việc phát hiện rò rỉ hay không, mà còn trả lời được các câu hỏi định lượng: Nước rò rỉ bắt nguồn từ đâu? Tốc độ di chuyển bao nhiêu? Con đường di chuyển như thế nào?

Để hiểu sâu về ứng dụng công nghệ, cần nắm vững các nguyên lý vật lý hạt nhân chi phối sự vận chuyển và biến đổi của các đồng vị trong môi trường nước.

Nước là hợp chất của Hydro và Oxy, và cả hai nguyên tố này đều có các đồng vị bền tự nhiên. Trong thủy văn đập, hai cặp đồng vị quan trọng nhất là Oxy-18 và Deuterium. Cơ chế cốt lõi để phát hiện rò rỉ bằng đồng vị bền dựa trên sự khác biệt vật lý về khối lượng giữa các phân tử nước. Phân tử nước chứa đồng vị nhẹ có áp suất hơi bão hòa cao hơn và năng lượng liên kết thấp hơn so với phân tử chứa đồng vị nặng. Trong môi trường hồ chứa (reservoir), diện tích mặt thoáng lớn khiến quá trình bay hơi diễn ra mạnh mẽ. Quá trình này ưu tiên giải phóng các phân tử nước nhẹ vào khí quyển, để lại hồ chứa một khối nước được “làm giàu” các đồng vị nặng. Ngược lại, nước ngầm trong khu vực thường có nguồn gốc từ nước mưa thấm trực tiếp hoặc từ các tầng chứa nước cổ, ít chịu tác động của bay hơi bề mặt, do đó có tín hiệu đồng vị “nhẹ” hơn. Nước mưa và nước ngầm thường nằm dọc theo Đường Nước Khí Tượng Toàn Cầu (Global Meteoric Water Line – GMWL) hoặc Đường Nước Khí Tượng Địa Phương (LMWL). Nước hồ chứa và nước rò rỉ từ hồ sẽ nằm lệch khỏi đường này, trên một đường gọi là Đường Bay Hơi (Evaporation Line) với độ dốc thường nhỏ hơn 8 (thường từ 4 đến 6).

Khi xuất hiện nước rò rỉ ở hạ lưu đập, việc phân tích thành phần đồng vị cho phép kỹ sư kết luận ngay lập tức: nếu mẫu nước rò rỉ có tín hiệu đồng vị tương đồng với nước hồ (giàu đồng vị nặng), nguồn gốc rò rỉ là từ hồ chứa; nếu mẫu nước rò rỉ có tín hiệu tương đồng với nước ngầm địa phương hoặc nước mưa (nghèo đồng vị nặng), nguồn nước xuất hiện ở hạ lưu là do mạch lộ tự nhiên hoặc nước mưa, không phải do rò rỉ từ thân đập.

Tritium là đồng vị phóng xạ của Hydro với chu kỳ bán rã 12,32 năm. Trong tự nhiên, Tritium được sinh ra ở tầng thượng khí quyển do tương tác của tia vũ trụ. Tuy nhiên, một lượng lớn Tritium nhân tạo đã được đưa vào khí quyển từ các vụ thử vũ khí hạt nhân trong thập niên 1950-1960 (hiệu ứng “Bomb Pulse”). Trong đánh giá đập, Tritium đóng vai trò xác định “tuổi” hay thời gian lưu trú (residence time) của nước:

  • Nước hồ chứa: Có nồng độ Tritium cân bằng với khí quyển hiện tại (thường từ 2-10 TU – Tritium Units).
  • Nước rò rỉ nhanh: Sẽ có nồng độ Tritium xấp xỉ nước hồ.
  • Nước ngầm cổ: Sẽ có nồng độ Tritium rất thấp hoặc bằng 0 do thời gian lưu trú lâu hơn nhiều lần chu kỳ bán rã của Tritium.

Radon-222 là khí trơ phóng xạ (chu kỳ bán rã 3,8 ngày), sản phẩm phân rã của Radium-226 trong chuỗi Uranium tự nhiên có trong đất đá.

  • Cơ chế: Nước ngầm di chuyển chậm qua các khe nứt đá sẽ tích lũy nồng độ Radon cao do khuếch tán từ đá. Ngược lại, nước hồ chứa có nồng độ Radon rất thấp do Radon thoát ra khí quyển.
  • Chẩn đoán: Nếu nước xuất hiện ở hạ lưu có nồng độ Radon thấp, đó là dấu hiệu của dòng chảy nhanh từ hồ (ít thời gian tương tác với đá). Nếu nồng độ Radon cao, đó là nước ngầm di chuyển chậm.

Kỹ thuật địa vật lý hạt nhân (Nuclear Logging) là việc đưa các đầu dò chứa nguồn phóng xạ vào trong các lỗ khoan thăm dò để đo đạc trực tiếp các tính chất vật lý của vật liệu thân đập và nền đập. Đây là phương pháp cung cấp độ phân giải cao nhất theo chiều sâu.

Phương pháp Đo Độ ẩm Neutron (Neutron Moisture Logging) dựa trên sự tương tác giữa các hạt neutron nhanh và hạt nhân của các nguyên tử trong môi trường đất đá. Đầu dò chứa một nguồn phát neutron nhanh (thường là Americium-241/Beryllium) và một bộ đếm neutron nhiệt (thường là ống đếm khí Helium-3). Khi neutron nhanh (năng lượng trung bình ~4.5 MeV) phóng ra từ nguồn, chúng va chạm với các hạt nhân trong môi trường xung quanh. Theo định luật bảo toàn động lượng, sự truyền năng lượng hiệu quả nhất xảy ra khi neutron va chạm với hạt nhân có khối lượng xấp xỉ nó. Trong tự nhiên, Hydro là nguyên tố duy nhất có khối lượng hạt nhân gần bằng khối lượng neutron. Do đó, Hydro là chất làm chậm (moderator) hiệu quả nhất. Mọi va chạm với Hydro làm neutron mất năng lượng nhanh chóng và trở thành neutron nhiệt (thermal neutrons, năng lượng ~0.025 eV). Mật độ neutron nhiệt xung quanh đầu dò tỷ lệ thuận với mật độ nguyên tử Hydro trong môi trường. Vì trong đất đá, phần lớn Hydro nằm trong phân tử nước, nên số đếm neutron nhiệt phản ánh trực tiếp hàm lượng nước (độ ẩm) theo thể tích.

Ứng dụng trong đập đất và bê tông

  • Xác định đường bão hòa (Phreatic line): Trong đập đất, log neutron giúp xác định chính xác ranh giới giữa vùng khô và vùng bão hòa nước. Bất kỳ sự dâng cao bất thường nào của đường bão hòa so với thiết kế đều là dấu hiệu của thấm mạnh.
  • Phát hiện đới thấm cục bộ: Nếu biểu đồ log neutron cho thấy các “gai” (peaks) độ ẩm cao nằm lơ lửng trên mực nước ngầm, điều đó chỉ ra sự tồn tại của các dòng thấm ngang qua các lớp đất yếu hoặc khe nứt.

Phương pháp Đo Mật độ Gamma-Gamma (Gamma-Gamma Density Logging): đầu dò Gamma-Gamma bao gồm một nguồn phát tia gamma năng lượng cao (thường là Cesium-137 hoặc Cobalt-60) và một hoặc hai đầu dò thu nhận tia gamma (Scintillation detector). Nguồn và đầu dò được che chắn bởi chì (shielding) để tia gamma không thể đi trực tiếp mà phải đi vòng qua vật liệu đất đá xung quanh lỗ khoan.

Cơ chế tương tác chủ đạo là tán xạ Compton, nơi tia gamma va chạm với các electron lớp vỏ nguyên tử và bị tán xạ. Khả năng tán xạ (và hấp thụ) tia gamma tỷ lệ thuận với mật độ electron của vật chất và do đó tỷ lệ thuận với mật độ khối (bulk density) của đất đá.

  • Mật độ cao (đá đặc): Tán xạ và hấp thụ nhiều số đếm tia gamma quay về đầu dò thấp.
  • Mật độ thấp (hốc rỗng, đất xốp): Tán xạ ít số đếm tia gamma quay về đầu dò cao.

Ứng dụng phát hiện xói ngầm

Trong các đập đất hoặc đập đá đổ, mối nguy hiểm lớn nhất là xói ngầm (internal erosion) tạo ra các hốc rỗng hoặc vùng đất bị rửa trôi (loosened zones). Log Gamma-Gamma là công cụ cực kỳ hiệu quả để phát hiện các vùng này vì chúng thể hiện mật độ thấp bất thường so với vật liệu xung quanh. Tại các đập bê tông, phương pháp này cũng giúp phát hiện các tổ ong (honeycombs) hoặc chất lượng bê tông kém.

Để đảm bảo độ chính xác, các phép đo địa vật lý hạt nhân phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt:

  • Ống chống (Casing): Các lỗ khoan thường phải được gia cố bằng ống thép hoặc nhựa để tránh sập. Sự hiện diện của ống chống và lớp vữa chèn (grout) sẽ làm suy giảm tín hiệu, do đó cần có hệ số hiệu chỉnh.
  • Hiệu chuẩn (Calibration): Thiết bị phải được hiệu chuẩn định kỳ trên các mô hình chuẩn (test pits) có độ ẩm và mật độ đã biết chính xác. Đường cong chuẩn (calibration curve) thường có dạng hàm mũ hoặc đa thức.
  • An toàn bức xạ: Do sử dụng nguồn phóng xạ hoạt độ cao, nhân viên vận hành phải tuân thủ các quy tắc an toàn (khoảng cách, che chắn, thời gian) và được trang bị liều kế cá nhân.

Kỹ thuật đánh dấu nhân tạo (Artificial Tracer Techniques)

Khi các phương pháp đồng vị môi trường và logging đã chỉ ra các khu vực nghi ngờ, kỹ thuật chất đánh dấu nhân tạo được sử dụng để xác nhận chính xác mối liên kết thủy lực (hydraulic connection) và đo đạc các thông số động học của dòng chảy. Đây là phương pháp “can thiệp chủ động”. Việc lựa chọn chất đánh dấu phụ thuộc vào mục tiêu khảo sát, đặc điểm địa chất và yêu cầu an toàn môi trường. Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong các nghiên cứu phức tạp nhờ độ nhạy phát hiện cực cao (high detection sensitivity). Thiết bị đo có thể phát hiện nồng độ tracer ở mức ug/L, cho phép sử dụng lượng rất nhỏ mà không ảnh hưởng đến môi trường.

  • Bromine-82 (): Chu kỳ bán rã 35,3 giờ. Phát tia gamma năng lượng cao, có thể đo xuyên qua thành ống hoặc trong nước đục. Lý tưởng cho các khảo sát ngắn hạn (vài ngày).
  • Iodine-131 (): Dạng NaI. Chu kỳ bán rã 8,02 ngày. Thích hợp cho các dòng chảy thấm chậm hơn hoặc khoảng cách xa hơn.
  • Tritium nhân tạo: Dùng cho các nghiên cứu nước ngầm quy mô lớn, thời gian dài, nhưng phân tích phức tạp hơn (cần làm giàu và đo Scintillation lỏng).
  • Gold-198 (): Dùng để đánh dấu trầm tích hoặc bùn lắng.

Chất đánh dấu phi phóng xạ:

  • Thuốc nhuộm huỳnh quang: Uranine, Rhodamine WT. Ưu điểm là rẻ tiền, dễ quan sát bằng mắt thường hoặc máy đo huỳnh quang (fluorometer). Nhược điểm là dễ bị hấp phụ bởi đất sét và phân hủy bởi ánh sáng mặt trời (photodegradation) hoặc vi sinh vật.
  • Muối vô cơ: NaCl, KCl. Dùng để đo độ dẫn điện. Giá rẻ nhưng cần lượng lớn để tạo sự thay đổi độ dẫn điện nền, có thể thay đổi tỷ trọng nước.

Kỹ thuật Pha loãng Lỗ khoan Đơn (Single Borehole Dilution Technique – SBDT)

SBDT là kỹ thuật độc đáo cho phép đo vận tốc dòng chảy ngang (filtration velocity) đi qua một lỗ khoan mà không cần bơm hút. Chất đánh dấu được tiêm vào một đoạn lỗ khoan đã được cô lập (bằng các túi khí – packers). Nếu có dòng nước ngầm chảy ngang qua lỗ khoan, nó sẽ cuốn trôi dần chất đánh dấu, làm giảm nồng độ theo thời gian.

Bảng so sánh các chất đánh dấu trong đánh giá đập

Loại Chất đánh dấuVí dụ điển hìnhChu kỳ bán rã / Độ bềnƯu điểm chínhHạn chế / Rủi ro
Đồng vị phóng xạ GammaBromine-8235.3 giờĐo xuyên vật cản, độ nhạy cực cao, tự phân hủy nhanhCần cấp phép an toàn, thời gian sử dụng ngắn
Đồng vị phóng xạ BetaTritium ()12.3 nămTheo dõi nước lý tưởng (là một phần của nước)Phân tích tốn kém, khó đo tại hiện trường
Thuốc nhuộm huỳnh quangRhodamine WTPhân hủy chậmRẻ, không phóng xạ, dễ đoBị đất hấp phụ mạnh, gây màu nước
Muối vô cơNaClBền vữngRất rẻ, an toànCần lượng lớn, thay đổi tỷ trọng nước
Khí trơHelium-3Bền vữngĐộ chính xác cao cho nước ngầm sâuPhân tích khí phức tạp, chi phí cao

Công nghệ mới: Cảm biến Neutron Tia Vũ trụ (CRNS)

Bên cạnh các phương pháp truyền thống (logging, tracer), một công nghệ tiên tiến đang được thế giới quan tâm trong những năm gần đây là Cosmic Ray Neutron Sensing (CRNS). Trái Đất liên tục bị bắn phá bởi các tia vũ trụ năng lượng cao (chủ yếu là proton). Khi đi vào khí quyển, chúng tạo ra các “cơn mưa” neutron nhanh thứ cấp. Các neutron này tương tác với bề mặt Trái Đất. Neutron nhanh bị làm chậm chủ yếu bởi nguyên tử Hydro trong đất. Một phần neutron bị tán xạ ngược trở lại khí quyển. Cảm biến đặt trên mặt đất đếm số lượng neutron này. Số lượng neutron tỷ lệ nghịch với độ ẩm đất: Đất càng ướt (nhiều Hydro), số neutron thoát ra càng ít.

Khác với các phương pháp đo điểm (point measurement) như SBDT hay Neutron Logging chỉ đo được phạm vi vài chục cm quanh lỗ khoan, CRNS có khả năng đo độ ẩm trung bình trong bán kính 200-300 mét và độ sâu hiệu dụng từ 15-70 cm. Điều này biến CRNS thành công cụ lý tưởng để giám sát độ ẩm bề mặt của các tuyến đê dài (linear structures). Bất kỳ sự gia tăng độ ẩm đột ngột nào trên diện rộng (dấu hiệu của bão hòa nước trước khi vỡ đê) đều được phát hiện tức thời mà không cần khoan thăm dò xâm lấn.

Các hệ thống CRNS hiện đại (như của Finapp hay các dự án tại Châu Âu) được tích hợp module truyền tin IoT và các thuật toán Máy học (Machine Learning). AI giúp phân tách tín hiệu độ ẩm đất khỏi các nhiễu động do thảm thực vật hay khí áp, cung cấp cảnh báo sớm thời gian thực cho các nhà quản lý đập.

Việt Nam, với mạng lưới thủy điện dày đặc và điều kiện địa chất nhiệt đới phức tạp, là một trong những quốc gia tích cực nhất trong việc ứng dụng công nghệ hạt nhân vào thủy lợi. Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt (DNRI) không chỉ vận hành lò phản ứng hạt nhân duy nhất tại Việt Nam mà còn là đầu mối triển khai các dự án thủy văn đồng vị. DNRI có khả năng sản xuất các chất đánh dấu phóng xạ và sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm phân tích Tritium, C-14, đồng vị bền hiện đại.

Hồ Dầu Tiếng là hồ thủy lợi lớn nhất Việt Nam. Vấn đề đặt ra là xác định mức độ thất thoát nước từ hồ vào các tầng chứa nước xung quanh. Phân tích cho thấy nước trong các giếng khoan tầng Pleistocen và Holocen quanh hồ có dấu hiệu đồng vị “làm giàu” do bay hơi, tương đồng với nước hồ và khác biệt với nước mưa địa phương. Nồng độ Tritium cao (tương đương nước mặt hiện đại) xác nhận sự bổ cập nhanh từ hồ xuống nước ngầm. Kết luận này giúp quản lý hồ Dầu Tiếng hiểu rằng lượng nước “mất đi” thực tế đang bổ sung cho trữ lượng nước ngầm khu vực, hỗ trợ tưới tiêu gián tiếp.

Thủy điện Hòa Bình là công trình thủy điện chiến lược quốc gia, Hòa Bình được trang bị hệ thống quan trắc đa dạng. Bên cạnh hệ thống quan trắc truyền thống, các dự án hợp tác (như với Hàn Quốc) đã thí điểm lắp đặt các cảm biến thông minh (AIoT) để giám sát dịch chuyển và rò rỉ theo thời gian thực. Trung tâm CANTI đã phát triển phương pháp kết hợp đo điện thế tự nhiên và chất đánh dấu để định vị rò rỉ đê đập, tăng độ chính xác trong môi trường địa chất phức tạp của vùng núi phía Bắc.

Tại Ấn Độ, Trạm Nghiên cứu Nước và Năng lượng Trung ương (CWPRS) tại Pune, là một trong những trung tâm hàng đầu thế giới về nghiên cứu đập. Đập Indirasagar (Madhya Pradesh) là đập bê tông trọng lực lớn (cao 92m). Khi phát hiện thấm tại hành lang kiểm tra, CWPRS đã sử dụng kết hợp Nuclear Logging và Tracer. Điều này xác nhận rò rỉ chạy qua các khe nứt liên thông trong nền đá siltstone chứ không phải qua thân bê tông. Kết quả này dẫn đến việc thay đổi phương án khoan phụt, tiết kiệm chi phí lớn. Đập Bhama Askhed: Sử dụng kỹ thuật logging để lập bản đồ các đới thấm trong kênh xả (tailrace channel), giúp định hướng sửa chữa chính xác.

Tại Trung Quốc, đập Tam Hiệp (Three Gorges Dam), dự án thủy điện lớn nhất thế giới, các nhà khoa học đã sử dụng đồng vị CFCs (Chlorofluorocarbons) và đồng vị bền để giám sát chế độ nước ngầm quanh đập. Kết quả cho thấy hướng và vận tốc dòng thấm (um/ngày) ổn định sau khi tích nước, chứng minh hiệu quả của màn chống thấm khổng lồ. Đập Xiaolangdi (Sông Hoàng Hà)là đập đất đá hỗn hợp. Khi nghi ngờ rò rỉ ở vai trái đập, kỹ thuật đánh dấu (Tracer test) đã được triển khai. Chất đánh dấu được phát hiện tại hành lang thoát nước sau 48 giờ, giúp định vị chính xác một đường rò rỉ sâu trong nền đá mà các phương pháp khác bỏ sót.

So sánh ưu điểm với các phương pháp khác

Tiêu chíPhương pháp Địa vật lý truyền thống (Điện trở, Địa chấn)Phương pháp Hạt nhân & Đồng vị
Chi phí đầu tưTrung bìnhCao (thiết bị chuyên dụng, nguồn phóng xạ)
Chi phí vận hànhThấpTrung bình (nhân lực chuyên gia cao cấp)
Độ chính xácĐịnh tính, độ phân giải giảm theo độ sâuĐịnh lượng, độ chính xác cao tại điểm đo
Phạm viDiện rộng (quét nhanh)Điểm hoặc Tuyến (cần lỗ khoan hoặc lấy mẫu)
Thông tin cung cấpDị thường vật lý (độ dẫn điện)Nguồn gốc nước, tuổi nước, vận tốc thực, mật độ vật liệu
Rủi ro môi trườngKhôngCần kiểm soát an toàn bức xạ

Từ khóa: Tracer;

– CMD –

Cùng chủ đề

Viết một bình luận

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ khoa học AE

Trụ sở chính tại Hà Nội: Phòng 1411 tòa nhà OCT2, KĐT Xuân Phương Viglacera, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.

Chi nhánh miền Nam: 154/174C Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh

Chi nhánh miền Trung: Xã Lộc Ninh, Tp. Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.

Chi nhánh Bắc Giang: Số 18, Thôn Lực, xã Tân Mỹ, Tp. Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang.

ĐT: 0983374983, Fax: 024366667461

Email: duongcm@ae-rad.vn

Di động: 0983 374 983 (Chu Minh Dương)

LIÊN HỆ TƯ VẤN





    Total Visitors: 169409

    Today's Visitors:43

    0983 374 983