Giai đoạn 2025-2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong ngành công nghệ bức xạ toàn cầu. Thị trường đồng vị phóng xạ y tế đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các phương pháp chẩn đoán truyền thống sang Theranostics (kết hợp chẩn đoán và điều trị), dẫn đầu bởi Lu-177 và Ac-225. Trong khi đó, lĩnh vực công nghiệp ghi nhận sự bùng nổ của dịch vụ tiệt trùng bằng bức xạ Gamma và kiểm tra không phá hủy (NDT) do nhu cầu từ ngành hàng không vũ trụ và y tế dùng một lần.
- Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) toàn cầu: Dự kiến đạt 8.2% – 9.3% trong giai đoạn này.
- Giá trị thị trường dược chất phóng xạ: Ước tính đạt 7.49 tỷ USD vào năm 2026.
- Thị trường tiệt trùng bức xạ: Dự kiến đạt 3.41 tỷ USD vào năm 2026 với CAGR ấn tượng

Dữ liệu cho thấy mỗi năm có trên 50 triệu thủ tục y học hạt nhân được tiến hành (chiếm ~90% là chẩn đoán) và nhu cầu xạ hình, xạ trị tăng mạnh. Lượng đồng vị Mo-99 (nguồn Tc-99m) tăng khoảng 5%/năm ở các thị trường mới nổi và ~0,5% ở thị trường đã phát triển. Trong công nghiệp, nhu cầu Co-60 cho khử trùng thiết bị y tế tăng ~6–8%/năm do dân số già và công nghệ mới; trong khi Ir-192 (điều trị nội tạng, quan trắc NDT) và Cs-137 (đo lường) giữ mức ổn định. Các khu vực châu Á – Thái Bình Dương (đặc biệt Trung Quốc, Ấn Độ) có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong khi Bắc Mỹ, châu Âu tăng trưởng khiêm tốn.
Mặc dù có sự cạnh tranh từ máy gia tốc hạt, đồng vị Technetium-99m (Tc-99m) vẫn chiếm khoảng 80% các quy trình y học hạt nhân. Việc FDA và EMA phê duyệt các loại thuốc phóng xạ mới cho ung thư tuyến tiền liệt và u nội tiết thần kinh đã đẩy nhu cầu Lutetium-177 và Actinium-225 lên mức kỷ lục.
| Phân khúc | Năm 2025 (Ước tính) | Năm 2026 (Dự báo) | CAGR (%) |
| Chẩn đoán (SPECT/PET) | 5.06 | 5.42 | 7.1% |
| Điều trị (Theranostics) | 1.86 | 2.07 | 11.3% |
| Tổng cộng | 6.92 | 7.49 | 8.2% |
Bảng so sánh dưới đây tóm tắt ứng dụng và xu hướng chính của một số đồng vị tiêu biểu, kèm sản xuất và nguồn cung chính.
Xu hướng chung và các yếu tố thúc đẩy
Y tế: Trên toàn cầu mỗi năm thực hiện hàng chục triệu thủ tục chẩn đoán và điều trị bằng đồng vị phóng xạ. Thuốc Tc-99m từ Mo-99 vẫn chiếm ~80% sử dụng chẩn đoán và khoảng 90% là xét nghiệm SPECT. Nhu cầu Mo-99 tăng đều, đặc biệt ở các nước đang phát triển (khoảng 5%/năm) do mở rộng tiếp cận y tế. Đồng thời, xu hướng mới là mở rộng PET/CT (F-18, Ga-68) và xạ trị điều hướng hạt nhân (Lu-177, Y-90), khuyến khích phát triển các mạng lưới cyclotron và các liệu pháp mới. WHO ghi nhận mỗi năm có >4,2 tỷ thủ thuật hình ảnh y tế và 6,2 triệu điều trị xạ trị toàn cầu. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm ung thư, lão hóa dân số, cải thiện bảo hiểm y tế và chính sách đầu tư hạt nhân y tế. Các tiến bộ công nghệ (PET/MRI, AI y tế) cũng làm gia tăng nhu cầu đồng vị mới.
Công nghiệp và khử trùng: Nhu cầu sử dụng nguồn Co-60 để khử trùng đồ y tế và thiết bị y tế tăng nhanh (6–8%/năm) do phát triển ngành sinh dược và tiêu chuẩn y tế cao hơn. Co-60 xử lý và thiết bị tiệt trùng chiếm ~40% vật tư y tế dùng 1 lần trên toàn cầu. Ngược lại, xạ trị Co-60 trong y tế giảm ở các nước giàu do chuyển sang gia tốc tuyến tính, nhưng vẫn còn nhu cầu ở các nước đang phát triển. Nhu cầu Ir-192 trong gắn ghim brachytherapy và chụp hàn công nghiệp tương đối ổn định (không tăng đột biến), trong khi Cs-137 cho đo lường và khử trùng cũng ít biến động. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm mở rộng sản xuất vaccine (yêu cầu tiệt trùng), sản xuất công nghiệp cao cấp và áp dụng rộng quy mô kỹ thuật kiểm tra không phá hủy mới.
Ngành dầu khí, đóng tàu và hàng không đang quay lại đà tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu các nguồn phóng xạ như Iridium-192 và Selenium-75.Thị trường NDT toàn cầu: dự kiến đạt 20.8 tỷ USD vào năm 2026 với xu hướng chuyển dịch từ chụp ảnh bức xạ phim truyền thống sang chụp ảnh bức xạ kỹ thuật số (DR), nhưng vẫn phụ thuộc vào nguồn phóng xạ để kiểm tra các cấu trúc dày hoặc vị trí khó tiếp cận.

Phân tích theo vùng
Bắc Mỹ: Thị trường phát triển cao, chủ yếu Hoa Kỳ và Canada. Mỗi ngày Hoa Kỳ sử dụng Tc-99m trong >40.000 ca chẩn đoán (~14–15 triệu/năm). Tăng trưởng trung bình (~5–7%/năm) nhờ cải tiến kỹ thuật; phát triển chậm hơn châu Á. Hoa Kỳ và Canada còn phát triển các đồng vị trị liệu (Lu-177, Ac-225) và hệ thống supply chain ổn định. Các chính sách như cấm xuất HEU từ 2021 không làm gián đoạn nguồn Mo-99 nhờ chuyển hoàn toàn sang LEU. Tổng giá trị thị trường y học hạt nhân Bắc Mỹ ước khoảng vài tỷ USD (CAGR ~8–9% theo dự báo) nhưng khó khai thác tăng tốc vượt bão hòa. Ngành công nghiệp đo lường (gauges) và NDT duy trì với nhiều công ty và khoáng nguồn nội địa. Chính phủ chú trọng an toàn bức xạ và quy định kiểm soát chặt HASS.
Châu Âu: Số bệnh nhân lão hóa cao, có ~10 triệu thủ tục y học hạt nhân/năm (2 triệu xạ trị). Tăng trưởng tổng thể thấp (0–1%/năm) do thị trường trưởng thành. Tuy nhiên, EU đang đẩy mạnh đầu tư thiết bị PET/SPECT mới và liệu pháp hướng đích, nên tiếp tục duy trì nhu cầu đồng vị ổn định. Các cơ sở sản xuất chính gồm IRE (Bỉ) và ANSTO (Úc xuất khẩu vào EU), còn Curium (Hà Lan) sắp khởi động nhà máy mới (PALLAS). EU siết chặt quy định an toàn, đòi hỏi OEE. Trong công nghiệp, châu Âu là trung tâm sản xuất máy đo lường và thiết bị nguồn (Schuster, Eckert & Ziegler…).
Châu Á – Thái Bình Dương: Khu vực tăng trưởng nhanh nhất. Ấn Độ và Trung Quốc mở rộng nhanh cơ sở chẩn đoán và điều trị bằng phóng xạ (ví dụ Trung Quốc hiện có hàng chục máy PET/CT và cyclotron mới). Thị trường y học hạt nhân châu Á đạt ~USD2,1 tỷ (2025) và dự báo tăng lên ~USD4,7 tỷ (2030) với CAGR ~17%. Việt Nam, Thái Lan, và các nước Đông Nam Á tăng trưởng vừa phải do cơ sở hạn chế và thiếu phóng xạ ngắn hạn, nhưng đang đầu tư cyclotron (VD: dự án lò cyclotron Đà Lạt). Trong công nghiệp, các nước dầu khí (Trung Quốc, Ấn Độ) sử dụng nhiều Ir-192 và Co-60 cho NDT. Tuy nhiên, Châu Á phụ thuộc nguồn nhập khẩu Co-60 từ Canada/Đức và Cs-137 từ châu Âu/Mỹ, nên rủi ro chuỗi cung ứng vẫn cao. Một số nước lập văn bản luật an toàn nguồn để khống chế HASS.
Trung Đông & Châu Phi: Thị trường nhỏ nhưng tăng nhanh. Châu Phi mới chỉ có dịch vụ y học hạt nhân ở 29 nước, với 12 quốc gia có máy PET/CT (không vượt 1 máy/triệu dân) và 29 cyclotron ở 11 nước (thống kê IAEA 2025). Tăng trưởng mạnh (CAGR SPECT ~5,6%; PET ~32,8% kể từ 2022) tại châu Phi cho thấy nhu cầu bức phá của khu vực thu nhập thấp[17]. Hầu hết nước châu Phi chỉ dùng ^99mTc và ^131I, chỉ một số ít có Lu-177. Khu vực Trung Đông (Ả Rập Xê-út, UAE, Israel) có chiến lược đầu tư công nghệ y tế hiện đại: ví dụ Saudi Arabia gần 22.000 ca ung thư mới mỗi năm (2024) đang thúc đẩy mở rộng trung tâm NM và nghiên cứu theranostics. Thị trường y học hạt nhân Trung Đông (bao gồm Bắc Phi) dự báo USD316,5 triệu năm 2024 tăng lên 727,3 triệu USD vào 2033 (CAGR ~8,6%). Nhìn chung Trung Đông – châu Phi phụ thuộc nhập khẩu đồng vị nhiều, nên cải thiện đào tạo và cơ sở hạ tầng (dây chuyền lạnh, vận chuyển, thủ tục nhập khẩu) là yêu cầu bắt buộc.
Mỹ Latinh: Brazil và Mexico chiếm thị phần lớn. Thị trường phóng xạ y tế Mỹ Latinh ước khoảng USD1,2–1,35 tỷ (2024–2025), dự báo tăng lên ~3,44 tỷ USD năm 2033 (CAGR 12,4%). Các yếu tố thúc đẩy: tỷ lệ ung thư cao (Ví dụ Brazil ~560.000 ca mới 2022), đầu tư nhà máy cyclotron, hợp tác đa quốc gia. Argentina đang hoàn thành lò RA-10 nhằm tự chủ nguồn Tc-99m. Tuy nhiên, nhiều nước đang phát triển (Peru, Bolivia…) vẫn thiếu nguồn cung cơ bản, nên phụ thuộc nhập khẩu nhiều từ châu Âu. Công nghiệp NDT trong khu vực cũng tăng dần do khai thác dầu khí/khoáng sản, song quy mô nhỏ hơn châu Á và chịu cạnh tranh từ công nghệ X-quang di động.

Chuỗi cung ứng
Nguồn cung đồng vị hạt nhân có nhiều rủi ro: hầu hết đồng vị ngắn hạn (Mo-99, F-18) yêu cầu hệ thống phân phối “vừa đủ” (just-in-time) do chu kỳ bán rã ngắn. Sự kiện Covid-19 đã từng gây thiếu Mo-99 toàn cầu. Mặc dù gần đây toàn bộ nhà sản xuất Mo-99 lớn đã chuyển đổi sang nguyên liệu LEU, tuy nhiên các dự án lò mới (PALLAS, JHR, RA-10) chậm tiến độ gây ảnh hưởng nguồn Mo-99. Cyclotron ngày càng phổ biến giúp giảm lệ thuộc, nhưng F-18 vẫn chỉ phục vụ trong phạm vi di chuyển vài giờ. Đối với Co-60, nghiên cứu đang mở rộng sản xuất tại lò PWR (Mỹ, Rumani…) để theo kịp nhu cầu, nhưng bất cứ sự cố ngừng lò nào đều làm thiếu hụt vì nguồn thay thế không có sẵn.
| Ứng dụng | Đồng vị chủ đạo | Mức tăng trưởng cầu (2026) | Ghi chú |
| Tiệt trùng | Cobalt-60 | +13.4% | Thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng |
| Kiểm tra NDT | Iridium-192 | +9.3% | Phụ thuộc vào đầu tư hạ tầng |
| Đo mức/tỷ trọng | Cs-137, Am-241 | +4.5% | Ứng dụng trong nhà máy thông minh |
Dựa trên xu hướng hiện tại, đưa ra ba kịch bản tăng trưởng nhu cầu 2025–2026:
Kịch bản cơ sở (thận trọng): Giả định tăng trưởng đều như giai đoạn 2020–2024. Nhu cầu Mo-99/Tc-99m toàn cầu tăng ~1–2%/năm (thị trường phát triển) và ~4–5% (thị trường mới nổi). F-18 và PET gia tăng mạnh (~8–10%/năm ở vùng hạ nguồn mới). Co-60 cho khử trùng tăng ~6%/năm, Ir-192 và Cs-137 tăng nhẹ 1–2%/năm. Vùng APAC tiếp tục đứng đầu (tăng trưởng ~15–20%/năm), Trung Đông ~8–10%, Mỹ Latinh ~10–12%.
Kịch bản cao (tích cực): Giả định đẩy nhanh đầu tư cơ sở hạ tầng (hơn 20% so với hiện tại), hoàn thành đúng hạn các dự án sản xuất và mở rộng mạng lưới y tế. Lúc này, tăng trưởng toàn cầu có thể đạt 6–8%/năm cho Mo-99/Tc-99m và 15–20% cho PET. Co-60 tiếp tục tăng 8–10%/năm nhờ mở rộng bảo quản vaccine và vật tư sinh học. Nhu cầu Ir-192 tăng nhẹ hơn do mở rộng brachytherapy. Áp dụng liệu pháp hướng đích mới cũng làm tăng nhu cầu isotopes như Lu-177.
Kịch bản thấp (bất lợi): Nếu có gián đoạn nguồn (sự cố lò, chuỗi cung ứng đứt gãy), tăng trưởng có thể chững lại hoặc giảm. Ví dụ, nếu PALLAS và RA-10 trì hoãn, nhu cầu Mo-99 buộc phải bù đắp bằng Tc-99m sản xuất accelerator (hiệu suất thấp) hoặc giảm lượt khám. Suy thoái kinh tế toàn cầu hay khủng hoảng tài chính y tế cũng có thể hạn chế đầu tư, đẩy CAGR xuống còn 0–2% cho phần lớn sản phẩm. Trong kịch bản này, Co-60 có thể đối mặt thiếu hụt cục bộ.
Từ khóa: đồng vị phóng xạ;
– CMD –




