Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử chưa từng có trong ngành công nghiệp hạt nhân và công nghệ bức xạ toàn cầu. Sau nhiều thập kỷ trì trệ và thận trọng, lĩnh vực này đã chuyển mình mạnh mẽ từ giai đoạn “phục hưng trên giấy tờ” sang giai đoạn “triển khai thực tế” với tốc độ và quy mô ấn tượng. Bối cảnh năng lượng toàn cầu năm 2025 bị chi phối bởi hai động lực chính: nhu cầu cấp thiết về an ninh năng lượng trong địa chính trị phức tạp và yêu cầu trung hòa carbon để chống biến đổi khí hậu. Công nghệ hạt nhân không còn chỉ là một lựa chọn phụ trợ mà đã trở thành trụ cột chiến lược.
Dữ liệu từ Hiệp hội Hạt nhân thế giới (WNA) và Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) cho thấy, năm 2024, các lò phản ứng hạt nhân trên toàn cầu sản xuất 2667 TWh điện năng, giúp tránh phát thải 2,1 tỷ tấn carbon dioxide, tương đương với hai lần lượng carbon của toàn bộ ngành hàng không. Hệ số công suất trung bình toàn cầu đạt 83% năm 2024, tăng so với mức 82% của năm 2023, tiếp tục khẳng định vị thế là nguồn năng lượng ổn định nhất, vượt trội so với các nguồn năng lượng tái tạo phụ thuộc vào thời tiết. Tuy nhiên, điểm nhấn của năm 2025 không nằm ở các lò phản ứng nước nhẹ truyền thống khổng lồ, mà nằm ở sự phát triển nghiên cứu các Lò phản ứng Mô-đun Nhỏ (SMR), sự đột phá trong công nghệ nhiệt hạch, các tiến bộ vượt bậc trong y học hạt nhân chính xác và cuộc cách mạng vật liệu mới.

Kỷ nguyên mới của lò phản ứng hạt nhân: SMR và công nghệ nhiệt hạch
Năm 2025 được định danh là năm bản lề của công nghệ lò phản ứng Mô-đun Nhỏ (SMR). Sự thay đổi không chỉ nằm ở bản vẽ thiết kế, mà còn ở việc các cơ quan quản lý pháp quy hàng đầu thế giới như NRC (Mỹ) và ONR (Anh) phê duyệt các thiết kế mới với tốc độ kỷ lục, phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý từ “thận trọng thụ động” sang “hỗ trợ” nhưng vẫn đảm bảo an toàn. Sự đa dạng hóa trong công nghệ SMR năm 2025 thể hiện rõ rệt qua hai nhánh phát triển song song: SMR nước nhẹ (Light Water SMRs) dựa trên công nghệ đã được kiểm chứng và SMR tiên tiến (Advanced SMRs) sử dụng chất làm mát thế hệ mới.
Một trong những sự kiện quan trọng nhất năm 2025 là việc NuScale Power đạt được Chấp thuận Thiết kế tiêu chuẩn (Standard Design Approval – SDA) từ Ủy ban Pháp quy Hạt nhân Hoa Kỳ (NRC) cho thiết kế mô-đun công suất 77 MWe. Trước đó, NuScale đã nhận được chứng nhận cho thiết kế 50 MWe, nhưng việc nâng công suất lên 77 MWe là một bước nhảy vọt về kinh tế học, cho phép một nhà máy VOYGR-6 (6 mô-đun) sản xuất tới 462 MWe.
Về mặt kỹ thuật, thiết kế của NuScale sử dụng nguyên lý đối lưu tự nhiên hoàn toàn, loại bỏ nhu cầu về máy bơm làm mát lò phản ứng, một trong những điểm yếu tiềm tàng gây ra sự cố trong các thiết kế cũ. Sự chấp thuận của NRC cho thiết kế 77 MWe có ý nghĩa to lớn vì nó xác nhận rằng việc tăng mật độ công suất vùng hoạt vẫn nằm trong giới hạn an toàn nhiệt thủy động lực học mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản của module. Điều này cho phép NuScale triển khai dự án nhà máy điện VOYGR tại Romania và các địa điểm khác mà không cần đánh giá lại toàn bộ thiết kế cơ sở, rút ngắn đáng kể thời gian từ quy hoạch đến phát điện.

Tại Châu Âu, Rolls-Royce SMR đã khẳng định vị thế khi được Chính phủ Anh chọn là nhà thầu ưu tiên để xây dựng các SMR đầu tiên của quốc gia này. Khác với các đối thủ tập trung vào phân khúc công suất nhỏ (dưới 300 MWe), Rolls-Royce thiết kế lò phản ứng nước áp lực (PWR) với công suất 470 MWe. Phân tích sâu hơn về chiến lược kỹ thuật, Rolls-Royce SMR không cố gắng tạo ra một chu trình vật lý hạt nhân mới lạ. Thay vào đó, họ tập trung vào đổi mới quy trình xây dựng: 90% nhà máy được chế tạo trong môi trường nhà xưởng (factory-built) và sau đó được vận chuyển đến địa điểm lắp đặt. Cách tiếp cận này giải quyết bài toán lớn nhất của điện hạt nhân truyền thống: chi phí vốn (CAPEX) bị đội lên do sự chậm trễ và phức tạp tại công trường xây dựng. Năm 2025, Rolls-Royce SMR đã bước vào giai đoạn đánh giá pháp quy tại Mỹ, mở ra triển vọng xuất khẩu công nghệ này ra toàn cầu.

Lò phản ứng hạt nhân modul nhỏ (SMR) mà Rolls-Royce SMR dự kiến xây dựng ở Wylfa, đảo Anglesey (Ảnh: Rolls-Royce SMR)
Holtec International trong năm 2025 đã thực hiện một bước đi táo bạo với chương trình “Mission 2030”, nhắm tới việc xây dựng hai lò phản ứng SMR-300 tại địa điểm nhà máy điện hạt nhân Palisades, Michigan. Đây là một ví dụ điển hình cho xu hướng “tái sử dụng hạ tầng hạt nhân” (nuclear infrastructure reuse). Palisades là một nhà máy đã ngừng hoạt động, nhưng Holtec đã nhận được sự ủng hộ để tái khởi động nó, đồng thời xây dựng thêm các SMR mới. Về mặt kỹ thuật, SMR-300 của Holtec là lò phản ứng nước áp lực sử dụng tuần hoàn tự nhiên trong các tình huống sự cố, nhưng vẫn duy trì các hệ thống an toàn thụ động tiên tiến. Sự hợp tác của Holtec với Hyundai Engineering & Construction để xây dựng chuỗi cung ứng cho 10 GW công suất SMR tại Bắc Mỹ cho thấy sự chuyển dịch sang mô hình sản xuất hàng loạt quy mô lớn.
Ở phân khúc lò phản ứng thế hệ IV, TerraPower đạt được cột mốc pháp lý quan trọng khi NRC hoàn thành Báo cáo Tác động Môi trường (EIS) cho dự án Natrium tại Kemmerer, Wyoming. Công nghệ Natrium khác biệt hoàn toàn so với các lò nước nhẹ:
- Chất làm mát: sử dụng Natri lỏng, cho phép vận hành ở áp suất khí quyển (giảm nguy cơ nổ áp lực) và nhiệt độ cao hơn, tăng hiệu suất nhiệt động lực học.
- Tích hợp lưu trữ: điểm đột phá của Natrium là hệ thống lưu trữ nhiệt muối nóng chảy (molten salt energy storage) tích hợp. Lò phản ứng chạy ổn định ở công suất nhiệt 345 MWe, nhưng có thể tăng công suất phát điện lên 500 MWe trong thời gian cao điểm nhờ năng lượng tích trữ. Điều này giải quyết bài toán nan giải của lưới điện hiện đại: sự biến thiên của năng lượng tái tạo. Natrium không chỉ là nguồn điện nền (baseload) mà còn đóng vai trò là “pin khổng lồ” điều độ lưới điện, một tính năng mà các SMR nước nhẹ khó đạt được.
So sánh các Dự án SMR nổi bật năm 2025
| Đặc điểm | NuScale VOYGR | Rolls-Royce SMR | TerraPower Natrium | Holtec SMR-300 | Linglong One (ACP100) |
| Công suất điện | 77 MWe/mô-đun (462 MWe/nhà máy 6 module) | 470 MWe | 345 MWe (đỉnh 500 MWe với lưu trữ) | ~300 MWe | 125 MWe |
| Chất làm mát | Nước nhẹ (Tuần hoàn tự nhiên) | Nước nhẹ (PWR) | Natri lỏng | Nước nhẹ | Nước nhẹ (PWR tích hợp) |
| Cơ chế an toàn | Thụ động hoàn toàn, không bơm | Thụ động và chủ động | Thụ động, áp suất thấp | Thụ động | Thụ động |
| Trạng thái 2025 | NRC phê duyệt thiết kế SDA | Nhà thầu ưu tiên tại Anh, vào Mỹ | Hoàn thành EIS, đang xây dựng | Mission 2030, tái khởi động Palisades | Hoàn thành thử nghiệm nguội |
| Ứng dụng chính | Thay thế nhiệt điện than, điện lưới nhỏ | Điện lưới quốc gia (Grid-scale) | Bù lưới (Peaking), tích hợp tái tạo | Tận dụng hạ tầng cũ, công nghiệp | Đa mục đích (Điện, hơi nước công nghiệp) |
Trong khi phương Tây tập trung vào cấp phép, Trung Quốc đã tiến sát đến vận hành thương mại. Dự án Linglong One (ACP100) tại Hải Nam đã hoàn thành thử nghiệm nguội (cold functional tests) vào tháng 10/2025. Thử nghiệm này xác nhận độ kín và sự toàn vẹn của hệ thống áp lực sơ cấp, trái tim của lò phản ứng, trước khi nạp nhiên liệu. Linglong One là lò SMR đa mục đích thương mại đầu tiên trên thế giới đi vào giai đoạn hoàn thiện, được thiết kế không chỉ để phát điện mà còn cung cấp hơi nước cho các khu công nghiệp, khẳng định vị thế dẫn đầu của Trung Quốc trong việc hiện thực hóa công nghệ SMR.
Công nghệ nhiên liệu hạt nhân: hiệu suất cao
Sự tiến bộ của thiết bị lò phản ứng sẽ vô nghĩa nếu không có sự tương thích của công nghệ nhiên liệu. Năm 2025 chứng kiến sự chuyển dịch từ nhiên liệu UO2-Zircaloy truyền thống sang các hệ thống nhiên liệu tiên tiến (Advanced Fuel Systems) nhằm tăng độ an toàn và hiệu quả kinh tế. Sau sự cố Fukushima năm 2011, ngành công nghiệp hạt nhân đã dồn lực nghiên cứu các loại nhiên liệu có thể chịu được nhiệt độ cao và hạn chế sinh khí Hydro khi mất chất làm mát. Framatome đã hoàn thành chu trình vận hành thứ hai của nhiên liệu PROtect tại nhà máy Calvert Cliffs của Constellation Energy. Công nghệ này sử dụng vỏ thanh nhiên liệu hợp kim Zirconium (M5) được phủ một lớp Chromium (Cr) mỏng:
- Cơ chế bảo vệ: lớp phủ Cr có khả năng chống oxy hóa rất tốt ở nhiệt độ cao. Trong trường hợp xảy ra sự cố mất nước làm mát, lớp Cr ngăn cản phản ứng tỏa nhiệt giữa hơi nước và Zirconium, do đó giảm thiểu đáng kể lượng khí Hydro sinh ra, nguyên nhân chính gây nổ tại Fukushima.
- Hiệu quả vận hành: ngoài an toàn, lớp phủ này còn giảm mài mòn do rung động (grid-to-rod fretting) trong vận hành bình thường, cho phép lò phản ứng hoạt động linh hoạt hơn.
- Westinghouse đã tiến một bước xa hơn khi thực hiện nạp các bó nhiên liệu thử nghiệm (Lead Test Assemblies – LTA) của nhiên liệu EnCore sử dụng Uranium làm giàu thấp mức cao (LEU+) tại nhà máy Vogtle Unit 2.
- LEU+ (>5% U-235): theo truyền thống, các lò phản ứng thương mại bị giới hạn độ làm giàu dưới 5%. Việc Westinghouse sử dụng nhiên liệu có độ giàu trên 5% (lên đến 6-8%) cho phép tăng mật độ năng lượng trong vùng hoạt. Điều này mang lại lợi ích kinh tế to lớn: kéo dài chu kỳ thay đảo nhiên liệu từ 18 tháng lên 24 tháng, giảm thời gian dừng máy và tăng hệ số khả dụng của nhà máy.
- Vật liệu tiên tiến: EnCore kết hợp với các viên gốm nhiên liệu pha tạp (ADOPT pellets) có mật độ cao hơn và khả năng giữ khí phân hạch tốt hơn, tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt.

Năm 2025 cũng là năm Phần Lan chứng minh cho thế giới thấy vấn đề chất thải hạt nhân có thể giải quyết được. Kho chứa địa chất sâu Onkalo tại Olkiluoto đã bắt đầu vận hành thử nghiệm (trial run) vào tháng 8/2024 và đang hoàn tất các thủ tục cuối cùng để nhận giấy phép vận hành chính thức trong năm 2025. Công nghệ KBS-3 được áp dụng tại Onkalo sử dụng ba lớp bảo vệ:
- Hộp chứa bằng đồng (Copper Canister): chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường yếm khí dưới lòng đất.
- Đất sét Bentonite: bao quanh hộp đồng, có khả năng trương nở khi gặp nước để bảo vệ hộp khỏi dịch chuyển địa chất và ngăn nước xâm nhập.
- Nền đá gốc (Bedrock): ổn định về mặt địa chất hàng tỷ năm.
Thành công của Onkalo tạo tiền đề cho dự án Forsmark đang xây dựng và các quốc gia khác thúc đẩy các dự án tương tự, gỡ bỏ rào cản tâm lý lớn nhất đối với năng lượng hạt nhân.
Trong khi năng lượng phân hạch đang tối ưu hóa thương mại, năng lượng nhiệt hạch năm 2025 đã có những bước tiến thần tốc để rời khỏi phòng thí nghiệm. Vốn đầu tư tư nhân vào nhiệt hạch vượt mốc 10 tỷ USD, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào dự án quốc tế ITER, các công ty tư nhân đang chạy đua với các thiết kế nhỏ gọn hơn. Tokamak Energy (Anh) đã kết thúc năm 2025 với kỷ lục ấn tượng từ thiết bị ST40: đạt dòng plasma 1 Mega-ampere (MA). Dòng plasma cao là điều kiện tiên quyết để giam giữ các hạt alpha sinh ra từ phản ứng nhiệt hạch. Việc đạt được 1 MA trong một thiết bị hình cầu (spherical tokamak) nhỏ gọn chứng minh rằng chúng ta có thể đạt được điều kiện nhiệt hạch với chi phí thấp hơn nhiều so với các thiết kế tokamak hình xuyến truyền thống lớn.
Công nghệ cốt lõi thúc đẩy làn sóng nhiệt hạch mới trong năm 2025 là Nam châm siêu dẫn nhiệt độ cao (High Temperature Superconductors – HTS), thường là băng dây ReBCO (Rare-earth Barium Copper Oxide). Các nam châm này có thể tạo ra từ trường cực mạnh (trên 20 Tesla) mà kích thước nhỏ gọn hơn nhiều so với nam châm siêu dẫn nhiệt độ thấp (LTS) dùng trong ITER. Từ trường mạnh hơn cho phép giam giữ plasma tốt hơn trong thể tích nhỏ hơn, trực tiếp dẫn đến việc giảm kích thước và chi phí của lò phản ứng nhiệt hạch thương mại.
Ngoài ra, Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Livermore (Mỹ) tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu trong nhiệt hạch quán tính bằng laser. Năm 2025, cơ sở NIF đã lặp lại thành công quá trình đánh lửa (ignition) – trạng thái mà năng lượng sinh ra từ phản ứng nhiệt hạch lớn hơn năng lượng laser đầu vào – tới 4 lần, với kỷ lục năng lượng đầu ra đạt 5,2 Megajoules (MJ). Mặc dù con đường thương mại hóa nhiệt hạch laser vẫn còn dài do thách thức về tần suất bắn laser và hiệu suất lưới điện, nhưng sự ổn định của kết quả thí nghiệm năm 2025 khẳng định tính khả thi vật lý của phương pháp này.
Công nghệ bức xạ trong y học: cách mạng về độ phân giải và tốc độ
Lĩnh vực y học hạt nhân năm 2025 không chỉ cải tiến mà đang trải qua một cuộc cách mạng, chuyển đổi từ các hệ thống tương tự (analog) sang kỹ thuật số (digital) và từ điều trị kéo dài sang điều trị siêu tốc. Chụp cắt lớp vi tính đếm photon (Photon-Counting CT – PCCT) được ví như bước nhảy vọt từ tivi đen trắng sang tivi màu 8K trong chẩn đoán hình ảnh. Năm 2025, Siemens Healthineers đã mở rộng phổ sản phẩm với dòng máy Naeotom Alpha.Pro và Alpha.Prime, trong khi Canon Medical cũng tung ra hệ thống sử dụng đầu dò CZT (Cadmium Zinc Telluride).

Các máy CT truyền thống sử dụng đầu thu nhấp nháy (scintillator) chuyển tia X thành ánh sáng khả kiến, sau đó photodiode mới chuyển ánh sáng thành tín hiệu điện. Quá trình gián tiếp này gây ra nhiễu quang học và giới hạn độ phân giải. Ngược lại, PCCT sử dụng vật liệu bán dẫn (CdTe hoặc CZT) để chuyển trực tiếp từng photon tia X thành cặp electron-lỗ trống (tín hiệu điện). Tín hiệu nhiễu nền (background noise) được loại bỏ hoàn toàn, cho phép giảm liều bức xạ cho bệnh nhân mà hình ảnh vẫn sắc nét. PCCT năm 2025 đạt độ dày lát cắt 0,2 mm (Quantum HD), cho phép nhìn thấy các cấu trúc vi mạch, mảng xơ vữa nhỏ trong tim mạch hay bè xương chi tiết mà CT cũ không thể hiển thị. Bên cạnh đó, PCCT cung cấp thông tin về bản chất vật liệu (ví dụ: phân biệt axit uric với canxi trong sỏi thận, hoặc phân biệt thuốc cản quang với vôi hóa mạch máu).
Năm 2025 đánh dấu bước chuyển mình của Liệu pháp FLASH từ phòng thí nghiệm sang thử nghiệm lâm sàng trên người. FLASH là phương pháp xạ trị sử dụng suất liều cực cao (trên 40 Gy/giây, nhanh hơn 400 lần so với xạ trị thông thường), hoàn thành toàn bộ liều điều trị chỉ trong tích tắc (phần nghìn giây). Các nghiên cứu năm 2025 củng cố giả thuyết rằng việc chiếu xạ cực nhanh làm cạn kiệt oxy cục bộ tạm thời (transient hypoxia) trong mô lành, giúp bảo vệ chúng khỏi tác hại của các gốc tự do, trong khi tế bào ung thư vẫn bị tiêu diệt hiệu quả. Bệnh nhân u hắc tố (melanoma) đầu tiên đã được điều trị thành công bằng chùm tia electron FLASH trên máy gia tốc cải tiến. Varian (Siemens Healthineers) cũng đã hoàn tất tuyển bệnh nhân cho thử nghiệm FAST-02 sử dụng proton FLASH điều trị di căn xương lồng ngực.
Trong lĩnh vực Theranostics (kết hợp chẩn đoán – điều trị), GE HealthCare và United Imaging đã ra mắt các hệ thống PET/CT và SPECT/CT mới trong năm 2025 tối ưu hóa cho các đồng vị phát tia Alpha và Beta:
- Công nghệ TOF (Time-of-Flight): United Imaging đạt độ phân giải thời gian kỷ lục ~190 pico-giây, giúp định vị chính xác vị trí phân rã của positron, tăng độ tương phản hình ảnh và phát hiện các tổn thương ung thư nhỏ hơn.
- AI tích hợp: Trí tuệ nhân tạo không chỉ hỗ trợ đọc ảnh mà còn tham gia vào quá trình tái tạo ảnh (Deep Learning Reconstruction), giúp giảm liều dược chất phóng xạ tiêm vào bệnh nhân mà vẫn đảm bảo chất lượng chẩn đoán.
Khoa học vật liệu
Sự phát triển của thiết bị đòi hỏi vật liệu mới phải chịu được điều kiện khắc nghiệt hơn và an toàn hơn cho môi trường. Năm 2025, xu hướng loại bỏ chì (Pb) trong bảo hộ y tế và công nghiệp đã trở thành chủ lực. Các quy định môi trường và lo ngại về độc tính của chì thúc đẩy sự ra đời của các vật liệu compozit polymer chứa kim loại (Metal-Polymer Composites). Các vật liệu này sử dụng các hạt nano của các kim loại có số nguyên tử (Z) cao như Bismuth (Bi), Tungsten (W), Antimony (Sb) phân tán đều trong nền polymer. Việc sử dụng hạt nano làm tăng diện tích bề mặt tương tác với photon tia X/Gamma, cho phép tạo ra vật liệu mỏng hơn và nhẹ hơn tới 25-30% so với chì nhưng có hiệu quả che chắn tương đương. Burlington Medical và 3M đã tung ra các dòng tạp dề bảo hộ mới trong năm 2025, sử dụng vật liệu siêu nhẹ và thiết kế công thái học để giảm gánh nặng cơ xương khớp cho bác sĩ can thiệp tim mạch, những người phải mặc áo chì hàng giờ liền.

Trong các lò phản ứng hạt nhân thế hệ IV, vật liệu thép không gỉ truyền thống đang gặp giới hạn về khả năng chịu bức xạ và ăn mòn. Năm 2025, Hợp kim Entropy Cao (HEAs) nổi lên như một giải pháp vật liệu thay thế hiệu quả: khác với hợp kim truyền thống (dựa trên 1 nguyên tố chính như Sắt), HEAs được tạo thành từ 5 nguyên tố trở lên (ví dụ: Fe, Cr, Mn, Ni, Co) với tỷ lệ gần bằng nhau. Cấu trúc hỗn loạn này tạo ra sự biến dạng mạng tinh thể nghiêm trọng. Các nghiên cứu công bố năm 2025 cho thấy HEAs có khả năng kháng bức xạ vượt trội. Sự biến dạng mạng tinh thể làm chậm quá trình di chuyển của các khuyết tật (dislocations), giúp vật liệu duy trì độ bền cơ học dưới sự bắn phá của neutron và chống lại sự ăn mòn của muối nóng chảy trong các lò phản ứng MSR.
Thiết bị đo lường
Thị trường thiết bị đo bức xạ năm 2025 được định hình bởi sự kết nối (IoT) và AI. Thermo Fisher Scientific đã giành được hợp đồng 94,5 triệu USD cung cấp hệ thống đo liều kế thế hệ mới cho Hải quân Mỹ. Các thiết bị này không chỉ đo liều mà còn tích hợp quản lý dữ liệu tập trung, cho phép theo dõi thời gian thực mức phơi nhiễm của thủy thủ đoàn trên toàn hạm đội. Teledyne FLIR ra mắt dòng identiFINDER R425 với thiết kế “cubic detector” mới, cải thiện khả năng phát hiện nguồn phóng xạ từ mọi hướng và phân biệt các đồng vị nhanh chóng nhờ thuật toán lai ghép tiên tiến, hỗ trợ an ninh nội địa hiệu quả hơn. Mirion Technologies giới thiệu AccuRad phiên bản mới, tập trung vào khả năng kết nối dữ liệu thời gian thực với trung tâm chỉ huy qua ứng dụng di động (RadResponder), biến mỗi nhân viên ứng phó sự cố thành một điểm cảm biến trong mạng lưới giám sát diện rộng.

Đối với nông nghiệp hạt nhân: công nghệ hạt nhân đang đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực trước biến đổi khí hậu. Năm 2025, IAEA và FAO đã ghi nhận thành công của các giống cây trồng đột biến mới. Đáng chú ý là giống lúa mì cứng (durum wheat) Jawahir chịu hạn tại Morocco và giống chuối kháng bệnh héo rũ Panama (TR4). Các kỹ thuật chiếu xạ gamma hoặc chùm tia ion kết hợp với công nghệ sinh học hiện đại giúp rút ngắn thời gian tạo giống từ 10-15 năm xuống còn 4-5 năm. Trong khi đó, công nghệ máy gia tốc chùm tia điện tử (E-beam) đang dần thay thế nguồn phóng xạ Cobalt-60 trong xử lý thực phẩm. E-beam năm 2025 có ưu điểm vượt trội: không sinh rác thải phóng xạ, có thể tắt mở nguồn phát ngay lập tức (an toàn hơn), và tốc độ xử lý cao, phù hợp để tích hợp trực tiếp vào dây chuyền đóng gói thực phẩm xuất khẩu.
Từ khóa: bức xạ; hạt nhân;
– DND&CMD –




