Trang chủ » Công nghệ bức xạ trong điều trị ung thư – Những tiến bộ mới

Công nghệ bức xạ trong điều trị ung thư – Những tiến bộ mới

Những tiến bộ gần đây của công nghệ bức xạ đã giúp chúng ta có thể chuyển từ hình ảnh hai chiều sang hình ảnh bốn chiều trong xạ hình, mang lại phương pháp điều trị tốt hơn. Mục tiêu của công nghệ bức xạ trong y học và đặc biệt trong ung thư là có thể cung cấp được vị trí chính xác của mục tiêu cần chiếu xạ về cả mặt vật lý và sinh học. Điều này sẽ cho phép tăng liều bức xạ và khả năng điều trị ung thư hiệu quả hơn, giảm thời gian xạ trị, giảm độc tính bức xạ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tỷ lệ chữa khỏi ung thư.

Xạ trị là gì?

Bức xạ trị liệu hay xạ trị có thể được coi là sử dụng tia X có tần số cao (năng lượng lớn) dọc theo một phổ có các bước sóng khác nhau từ nhìn thấy được và không nhìn thấy được. Bức xạ tần số thấp đến từ những thứ như radio, lò vi sóng, ánh sáng hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy và ánh sáng cực tím. Năng lượng tần số cao bao gồm tia X và tia gamma được sử dụng trong điều trị y học và năng lượng cao nhất là ở cấp độ vũ trụ. Xạ trị tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách tác động trực tiếp vào DNA hoặc bằng cách gián tiếp là oxy hóa nước (tạo ra các gốc tự do) khuếch tán về phía DNA và gây ra tổn thương. Nếu một sợi kép quan trọng của DNA bị đứt trong tế bào khối u, tế bào sẽ chết. Tế bào ung thư không có khả năng tự sửa chữa giống như tế bào bình thường.

Xạ trị thường được thực hiện trong thời gian dài với lượng bức xạ nhỏ do các hình thức bức xạ truyền thống kém chính xác và mô lành có thể bị tác động trong trường bức xạ. Bức xạ có khả năng làm tổn thương tế bào ung thư không thể phục hồi hơn các tế bào bình thường bởi các tế bào bình thường có thể sửa chữa các tổn thương tốt hơn. Tuy nhiên, sự tiến bộ của công nghệ bức xạ hiện nay đã giúp các nhà y học có những cách tốt hơn để bảo vệ mô lành trong trường bức xạ và do đó, có thể tăng liều điều trị.

Thiết bị xạ trị ung thư

Xạ trị lập thể định vị thân (SBRT)

Xạ trị lập thể định vị thân (SBRT) là một phương pháp mới đang được áp dụng cho một số loại ung thư theo nhiều cách khác nhau. Trước đây, phương pháp xạ trị được tiến hành thông qua việc lập bản đồ dạng các khu vực rộng xung quanh vị trí khối u do không có công cụ xác minh mục tiêu. Phương pháp đó có trường chiếu xạ lớn, tác động đến lượng lớn mô lành nằm trong trường chiếu trong khi có thể có một phần khối u vẫn nằm ngoài trường chiếu (do không có hình ảnh xác minh chính xác vị trí khối u).

SBRT khác với liệu pháp truyền thống vì nó sử dụng bức xạ tập trung cao vào các khối u nhỏ và chỉ có liều thấp tác động tới các mô xung quanh. Bằng cách sử dụng liều chiếu cao hơn, tập trung hơn vào vị trí khối u, bác sĩ có thể sử dụng ít phương pháp điều trị hơn. Với liều chiếu lớn đơn lẻ, SBRT có hiệu quả sinh học hơn so với thời gian xạ trị tăng dần mỗi ngày đối với bệnh nhân. Để SBRT thành công, cần phải được thực hiện bằng các kỹ thuật phân phối rất chính xác. Điều này được đảm bảo bằng cách sử dụng phương pháp dẫn hình ảnh và CT bốn chiều trước khi điều trị. Công nghệ này cho phép việc lập bản đồ xạ trị có ít lề xung quanh khối u, do đó loại bỏ phần lớn mô lành trong trường bức xạ liều cao. Một loại đai đặc biệt được sử dụng để theo dõi chuyển động hô hấp của bệnh nhân trong quá trình chụp CT, để bác sĩ có thể cảm quan được khối u bên trong và chuyển động theo nhịp thở của cơ quan đó. Điều này giúp bật và tắt chùm tia bức xạ điều trị khi khối u di chuyển vào và ra khỏi trường, nhằm giảm trường bức xạ hơn nữa.

Phần tiếp theo của kế hoạch điều trị là “lập bản đồ khối u” – cách thức và vị trí bức xạ sẽ đi vào bệnh nhân. Phương pháp lập bản đồ được ưu tiên được gọi là xạ trị theo mô hình 4D và sử dụng nhiều phương thức hình ảnh để xác định đặc điểm của mục tiêu điều trị như PET/CT và MRI. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết để xác định mục tiêu từ nhiều góc độ, làm cho việc phân phối chính xác hơn, cho phép lượng bức xạ tối đa được nhắm vào phần hoạt động mạnh nhất của khối u. Ngoài ra, các chùm tia đến từ nhiều góc độ và cường độ có thể được điều chỉnh (được gọi là xạ trị điều biến cường độ hoặc IMRT) cho phép khu vực chính của khối u nhận được liều chiếu lớn nhất trong khi các mô xung quanh nhận ít bức xạ hơn, tạo ra ít tác dụng phụ hơn và ít hơn tổn thương hơn.

SBRT khối U ở Phổi

Ung thư phổi giai đoạn 1 là bệnh có thể phẫu thuật và chữa khỏi được; tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không thể tiến hành phẫu thuật do nhiều yếu tố như chức năng phổi thấp, bệnh tật hoặc các biến số liên quan đến tuổi tác. SBRT được sử dụng cho bệnh nhân ung thư phổi Giai đoạn 1 không đủ điều kiện phẫu thuật vì nó cho phép tăng liều lượng với tác dụng phụ thấp hơn. Trong một bài báo gần đây được xuất bản trên Tạp chí của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ, dữ liệu từ cuộc thử nghiệm SBRT của nhóm hợp tác đầu tiên ở Bắc Mỹ đã được công bố. Trong thử nghiệm này, 55 bệnh nhân có khối u ngoại vi không thể phẫu thuật được về mặt y tế (ung thư phổi không phải giai đoạn 1A và 1B) đã được sử dụng ba phương pháp điều trị SBRT. Họ đã kiểm soát khối u ở 98% bệnh nhân, 72% sống sót sau hai năm và thời gian sống thêm trung bình là 48 tháng. Một câu hỏi được đặt ra là liệu phương pháp điều trị SBRT ở những bệnh nhân phổi này có tương đương với việc cắt bỏ sụn chêm không phẫu thuật hay không, tuy nhiên, SBRT dường như có khả năng kiểm soát cục bộ và kiểm soát khu vực tốt hơn sau 4 năm. Phương pháp điều trị này đã nâng tỷ lệ kiểm soát từ 30% với xạ trị truyền thống lên 90% ở những bệnh nhân ung thư phổi được điều trị SBRT. Điều này là do liều lượng sinh học của bức xạ đã được tăng lên đáng kể.

Phương pháp điều trị này cũng đang được áp dụng trong các loại ung thư gan. Trong khi phẫu thuật chỉ có thể thực hiện được ở dưới 15% bệnh nhân ung thư gan mật, SBRT là phương pháp thay thế không phẫu thuật hiệu quả. Hơn nữa, nó có thể được sử dụng để điều trị khối u mà không tạo ra một số tác dụng phụ như xạ trị truyền thống tạo ra ở gan. SBRT cũng đang được sử dụng để điều trị gan để bệnh nhân có thể được đưa vào danh sách ghép gan. Nó giúp kiểm soát ung thư trong khi họ chờ ghép gan. Một số bệnh nhân không được phẫu thuật có thể trở thành ứng viên phẫu thuật sau khi điều trị SBRT. Có bằng chứng sơ bộ cho thấy rằng những bệnh nhân được điều trị trước khi ghép gan có tỷ lệ tái phát thấp hơn và một số bệnh nhân có khả năng được chữa khỏi, trong khi căn bệnh này trước đây được cho là rất khó chữa.

Bệnh nhân đôi khi nghe về các phương pháp điều trị này thông qua quảng cáo của các trung tâm điều trị cho thấy rằng họ có một máy móc hiện đại đặc biệt. Có nhiều nhà sản xuất máy cung cấp loại thiết bị này, chẳng hạn như Novalis TX và Cyberknife. Chúng có những tên gọi khác nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là cần có người thực sự biết cách sử dụng thiết bị. Cải tiến công nghệ là một phần quan trọng nhưng con người là yếu tố then chốt. Sai lầm thường xảy ra khi công nghệ không được các cá nhân sử dụng một cách thích hợp và sự đánh giá của con người không được xem trọng.

An toàn là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc trong bất kỳ môi trường bức xạ nào. Cũng giống như các phi công của hãng hàng không trải qua một loạt kiểm tra an toàn, các bài kiểm tra an toàn tương tự cũng cần thiết khi sử dụng các quy trình bức xạ tiên tiến. Y học bức xạ đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong ung thư học và hiện có thể sử dụng các phương pháp điều trị ngày càng chính xác và an toàn để lập bản đồ điều trị ung thư.

Từ khóa: SBRT; Xạ trị; Ung thư;

– CMD&DND –

 

Cùng chủ đề

Viết một bình luận

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ khoa học AE

Trụ sở chính tại Hà Nội: Phòng 1411 tòa nhà OCT2, KĐT Xuân Phương Viglacera, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.

Chi nhánh miền Nam: 154/174C Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh

Chi nhánh miền Trung: Xã Lộc Ninh, Tp. Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.

Chi nhánh Bắc Giang: Số 18, Thôn Lực, xã Tân Mỹ, Tp. Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang.

ĐT: 0983374983, Fax: 024366667461

Email: duongcm@ae-rad.vn

Di động: 0983 374 983 (Chu Minh Dương)

LIÊN HỆ TƯ VẤN





    Total Visitors: 117403

    Today's Visitors:5

    0983 374 983