Trang chủ » Máy gia tốc trong công nghiệp biến tính vật liệu

Máy gia tốc trong công nghiệp biến tính vật liệu

Công nghệ gia tốc hạt đã trải qua một hành trình phát triển gần một thế kỷ, tiến hóa từ những thiết bị trong thí nghiệm vật lý cơ bản thành các hệ thống sản xuất công nghiệp có độ tin cậy cao. Ý tưởng về máy gia tốc tuyến tính sử dụng dòng điện xoay chiều cao tần được đề xuất lần đầu tiên bởi Gustav Ising vào năm 1924, và được Rolf Wideröe hiện thực hóa vào năm 1928 tại Đại học RWTH Aachen. Cấu trúc của máy gia tốc Wideröe dựa trên các điện cực hình ống gọi là ống trôi (drift tubes) sắp xếp dọc theo một trục thẳng. Bên trong ống trôi hoạt động như một chiếc lồng Faraday, hạt mang điện bay thẳng đều mà không chịu tác động của điện trường. Quá trình gia tốc chỉ diễn ra tại khe hở giữa các ống nhờ sự đảo cực liên tục của điện áp xoay chiều cao tần. Do tốc độ của hạt tăng dần trong khi tần số đảo cực không đổi, chiều dài của các ống trôi riêng lẻ phải tăng dần tương ứng theo công thức tính toán thời gian bay bằng nửa chu kỳ điện áp xoay chiều.

Năm 1931, Ernest Lawrence đã chế tạo một máy gia tốc Wideröe dài 1,2 mét với 30 ống trôi tại Berkeley, vận hành ở điện áp 42 kilovolt và tần số 7 megahertz, cho phép gia tốc các ion thủy ngân đạt năng lượng 1,26 MeV, tương đương 5% tốc độ ánh sáng. Tuy nhiên, do khối lượng electron quá nhỏ, dòng máy này ít khi được sử dụng để gia tốc electron vì đòi hỏi chiều dài ống trôi quá lớn và gặp giới hạn về tốc độ truyền dòng điện. Sự phát triển sau đó của các khoang cộng hưởng tần số vô tuyến siêu dẫn (SRF) và các cấu trúc điện từ phức tạp hơn đã mở đường cho các thế hệ máy gia tốc tuyến tính (Linac) hiện đại, có khả năng gia tốc electron đạt gần tốc độ ánh sáng để phục vụ cho cả nghiên cứu cơ bản lẫn các ứng dụng công nghiệp và y tế.

Cơ chế vật lý của quá trình biến tính vật liệu bằng chùm electron (E-beam) dựa trên sự tương tác giữa các electron năng lượng cao với lớp vỏ điện tử của các nguyên tử trong vật liệu mục tiêu. Khi electron va chạm với các phân tử polymer, chúng truyền năng lượng để bẻ gãy các liên kết hóa học vững chắc, giải phóng nguyên tử hydro và để lại các gốc tự do hoạt động. Các gốc tự do này nhanh chóng tương tác với nhau hoặc với các mạch phân tử lân cận để tạo ra ba hiệu ứng chính: liên kết chéo (cross-linking) để tăng độ bền cơ lý, cắt mạch (chain scission) để giảm phân tử lượng, và ghép mạch (grafting) để gắn các nhóm chức năng mới lên bề mặt vật liệu.

Các cấu trúc máy gia tốc công nghiệp và phân cấp năng lượng

Các dòng máy gia tốc công nghiệp hiện nay được thiết kế chuyên biệt hóa cao để tối ưu hóa hiệu suất truyền năng lượng và độ đâm xuyên tùy theo đặc tính của từng nhóm vật liệu.

Máy gia tốc tĩnh điện Dynamitron: được phát minh bởi Marshal Cleland vào năm 1956, sử dụng hệ thống mạch nhân điện áp kiểu tụ điện – diode song song được kích hoạt bởi nguồn dao động tần số cao 100 kHz. Thiết kế song song này khắc phục nhược điểm sụt áp của mạch Cockcroft-Walton truyền thống, cho phép tạo ra dòng chùm tia cực đại lên tới hàng trăm miliampe với độ gợn sóng điện áp cực thấp. Toàn bộ cấu trúc gia tốc được đặt trong bồn thép áp lực chứa khí lưu huỳnh hexafluoride để cách điện. Dynamitron là dòng máy gia tốc công nghiệp cực kỳ bền bỉ với công suất chùm tia từ 50 đến 200 kW, chuyên dùng cho việc liên kết chéo vỏ cáp điện và màng co nhiệt.

Máy gia tốc tuần hoàn Rhodotron: được phát triển dựa trên sáng chế của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Pháp (CEA) và được công nghiệp hóa bởi tập đoàn IBA (Bỉ), vận hành theo nguyên lý tái tuần hoàn electron qua một khoang cộng hưởng đồng trục đơn. Electron được uốn cong bằng nam châm để đi qua khoang cộng hưởng nhiều lần theo quỹ đạo hình hoa hồng (rosette path), tích lũy năng lượng sau mỗi chu kỳ. Hoạt động ở chế độ sóng liên tục (Continuous Wave – CW), Rhodotron đạt hiệu suất năng lượng vượt trội và công suất chùm tia lên tới 700 kW ở năng lượng 10 MeV. Dòng máy này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các chất phóng xạ y tế như Molybdenum-99 (Mo-99) qua phản ứng quang truyền hạt nhân của Mo-100 và Actinium-225 (Ac-225) chẩn đoán điều trị ung thư.

Máy gia tốc dòng điện rèm (Electron Curtain) và các thiết bị tự che chắn: thích hợp cho các dải năng lượng cực thấp dưới 300 keV. Chùm electron được phát ra từ một catốt sợi dài hoặc đa sợi đồng tâm, gia tốc trực tiếp qua hiệu thế tĩnh điện một chiều để tạo ra chùm tia dạng rèm phẳng đi thẳng qua màng lá titan mỏng ra ngoài môi trường mà không cần hệ thống quét quét chùm tia. Dòng máy này có cấu trúc siêu gọn, tự che chắn bằng chì và có thể tích hợp trực tiếp vào các dây chuyền đóng rắn màng mỏng tốc độ cao.

So sánh đặc tính kỹ thuật của các cấu trúc máy gia tốc công nghiệp chủ chốt

Đặc tính kỹ thuậtMáy gia tốc DynamitronMáy gia tốc RhodotronMáy gia tốc tuyến tính RF LinacMáy gia tốc rèm (Electron Curtain)
Nguyên lý hoạt độngTĩnh điện một chiều, mạch nhân áp song song tần số cao.Tuần hoàn nhiều chu kỳ qua khoang cộng hưởng đồng trục.Gia tốc bằng sóng đứng tần số vô tuyến cao tần.Gia tốc tĩnh điện một tầng một chiều, chùm tia phẳng.
Dải năng lượng0,5MeV – 5MeV3 MeV – 10 MeV1 MeV – 16 MeV80keV – 300keV
Công suất chùm tia50kW – 200kWLên tới 700 kWDưới 50 kWLên tới 400mA
Phương thức quét tiaQuét chùm tia điện từ qua sừng quét rộng.Quét chùm tia điện từ qua sừng quét rộng.Quét chùm tia điện từ qua sừng quét rộng.Phát chùm tia phẳng trực tiếp không cần quét.
Ứng dụng thương mại chínhLiên kết chéo cáp điện, màng nhựa co nhiệt.Tiệt trùng y tế, polyme dày, sản xuất đồng vị phóng xạ.Tiệt trùng y tế, chụp ảnh phóng xạ công nghiệp.Đóng rắn mực in, màng phủ mỏng, keo dán bao bì.

Ứng dụng thực tiễn và định liều lượng trong công nghiệp biến tính vật liệu

Yêu cầu về liều lượng hấp thụ bức xạ (đo bằng Gray – Gy hoặc kiloGray – kGy) quyết định trực tiếp hiệu quả biến tính và tính toàn vẹn của vật liệu. Việc kiểm soát liều lượng được thực hiện thông qua điều chỉnh dòng chùm tia, tốc độ của hệ thống băng tải chuyển mẫu và năng lượng đâm xuyên của electron.

Liều lượng bức xạ yêu cầu cho các quy trình công nghệ biến tính và xử lý vật liệu

Nhóm công nghệ ứng dụngQuy trình xử lý cụ thểDải liều lượng hấp thụ yêu cầuHiệu ứng vật lý – hóa học mục tiêu
Nông nghiệp & Thực phẩmỨc chế nảy mầm nông sản (khoai tây, hành).30Gy-200GyPhá hủy cơ chế phân chia tế bào mầm.
 Diệt côn trùng và kiểm dịch hoa quả xuất khẩu.100Gy-1000GyGây đột biến vô sinh hoặc tiêu diệt ấu trùng, côn trùng hại.
 Khử trùng gia vị, thảo mộc, thịt đông lạnh.5kGy-30kGyTiêu diệt vi khuẩn listeria, e-coli, salmonella.
Y tế & Dược phẩmTiệt trùng dụng cụ y tế dùng một lần, chỉ khâu.10kGy-35kGyGây đứt gãy DNA, tiêu diệt hoàn toàn bào tử vi khuẩn.
Biến tính PolymerTrùng hợp hóa monomer tự do.10kGy-50kGyKích hoạt chuỗi gốc tự do tạo mạch polymer mới.
 Liên kết chéo cáp điện, màng nhựa co nhiệt.50kGy-200kGyTạo liên kết cộng hóa trị giữa các chuỗi polymer.
 Phân hủy polymer có kiểm soát (PTFE, cellulose).100kGy-500kGyCắt đứt mạch đại phân tử tạo thành vi bột phân tán.

Quá trình liên kết chéo polymer tạo ra những cải tiến vượt trội về các đặc tính cơ – lý – hóa của thành phẩm.

Sản xuất cáp không chứa halogen, ít khói (LSZH): các hợp chất polymer dẻo nóng sau khi đùn bọc lõi đồng được đưa qua buồng chiếu xạ của máy gia tốc electron. Quá trình liên kết chéo giúp vật liệu nâng cao độ bền biến dạng nhiệt, chống nứt ứng suất, tăng khả năng chống cháy vượt qua thử nghiệm đốt khắt khe VW-1 mà không cần bổ sung quá nhiều phụ gia chống cháy độc hại gây giảm tính chất cơ học của cáp. Các dòng vật liệu cách điện cao cấp như Polyurethane liên kết chéo hay Nylon chịu nhiệt được chế tạo bằng phương pháp này để ứng dụng trong các chi tiết máy chịu nhiệt độ cao của động cơ ô tô và thiết bị hàng không vũ trụ.

Lưu hóa cao su lốp xe dạng tấm: sử dụng máy gia tốc electron năng lượng trung bình (450keV-1000keV) cho phép nhà sản xuất lưu hóa bán phần hoặc lưu hóa bề mặt lốp xe cao su trước khi đưa vào khuôn ép định hình. Quá trình này giúp nâng cao độ đàn hồi dạng gel của cao su dưới ứng suất kéo, giúp định hình lốp xe chính xác hơn, cải thiện đáng kể độ bền mài mòn và tiết kiệm đáng kể năng lượng so với lưu hóa nhiệt bằng lưu huỳnh truyền thống.

Vật liệu composit gỗ – polymer và sợi carbon: đóng rắn bằng chùm electron trực tiếp trong khuôn giúp rút ngắn thời gian đóng rắn của các dòng nhựa epoxy gia cường sợi carbon xuống chỉ còn vài phút thay vì hàng giờ sấy nhiệt, đồng thời loại bỏ hoàn toàn các ứng suất nhiệt dư bên trong cấu trúc vật liệu composit dùng trong chế tạo khung vỏ máy bay.

Bên cạnh việc biến tính khối, máy gia tốc còn được ứng dụng để biến đổi chọn lọc cấu trúc bề mặt vật liệu. Phương pháp “surface patterning” sử dụng chùm electron hoặc ion để tạo ra các vùng biến tính cục bộ thông qua quá trình ghép mạch cảm ứng bức xạ hoặc cắt mạch chọn lọc.

Chế tạo màng ngăn pin lithium (Battery Separator): sử dụng chùm electron để ghép axit acrylic lên màng mỏng polyethylene cách điện, tạo ra các kênh dẫn ion phân cực giúp tăng hiệu suất truyền điện tích và độ bền hóa học của pin.

Công nghệ in khắc nano (E-beam Lithography): sử dụng chùm electron năng lượng cao để vẽ trực tiếp các sơ đồ mạch tích hợp siêu mịn lên lớp cản quang (photoresist) trên phiến bán dẫn silicon. Nhờ bước sóng de Broglie cực ngắn của electron, kỹ thuật này vượt qua giới hạn nhiễu xạ ánh sáng của các phương pháp quang khắc thông thường, cho phép chế tạo các cổng bóng bán dẫn ở cấp độ dưới 3nm.

Ứng dụng nông nghiệp tiền thu hoạch và bảo vệ môi trường

Xử lý hạt giống kích thích nảy mầm: chiếu xạ hạt giống bằng chùm electron liều thấp (dưới 2kGy) tiêu diệt hiệu quả các mầm bệnh nấm hạt như Botrytis cinerea và vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes bám trên vỏ hạt mà không ảnh hưởng đến phôi mầm. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh liều lượng thích hợp kích thích hoạt tính enzyme nội tại, tăng tốc độ hấp thụ chất dinh dưỡng và hàm lượng diệp lục của cây con.

Kỹ thuật triệt sản côn trùng (SIT): sử dụng máy gia tốc phát tia X hoặc electron để triệt sản côn trùng đực gây hại (như ruồi đục quả, sâu hồng) trước khi thả chúng ra tự nhiên để cạnh tranh giao phối, làm suy giảm quần thể dịch hại một cách tự nhiên mà không cần phun hóa chất bảo vệ thực vật.

Xử lý khí thải và nước thải công nghiệp nguy hại: dưới tác động của chùm electron năng lượng trung bình đến cao, các phân tử nước trong dòng khí thải hoặc nước thải bị phân ly tạo ra các gốc tự do có hoạt tính oxy hóa – khử siêu mạnh. Trong xử lý khí thải nhà máy nhiệt điện than, chùm tia electron biến đổi nhanh chóng các khí độc hại SOx và NOx thành các hạt sol khí amoni sulfat và amoni nitrat, thu hồi trực tiếp làm nguyên liệu sản xuất phân bón hóa học giàu dinh dưỡng. Đối với nước thải dệt nhuộm khó phân hủy, bức xạ bẻ gãy các liên kết vòng thơm của thuốc nhuộm hữu cơ phức tạp, chuyển hóa chúng thành các hợp chất mạch thẳng đơn giản dễ phân hủy sinh học.

Thị trường máy gia tốc EB

Thị trường máy gia tốc EB đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường nghiêm ngặt và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ cao.

Thị trường máy gia tốc chịu sự chi phối lớn bởi một nhóm nhỏ các nhà sản xuất có năng lực công nghệ cao về vật lý chân không, kỹ thuật điện tử công suất lớn và quang học electron. Các tên tuổi dẫn đầu toàn cầu bao gồm IBA Industrial (Bỉ – sở hữu thương hiệu Rhodotron và Dynamitron), Nissin High Voltage (NHV America, Nhật Bản – dẫn đầu công nghệ Cockcroft-Walton cải tiến), CGN Dasheng (Trung Quốc – nhà sản xuất công nghiệp nội địa quy mô lớn), cùng các hãng chuyên biệt khác như Wasik Associates, Mevex, General Atomics và L&W Research.

Xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch của các công ty sản xuất từ việc đầu tư vận hành máy gia tốc tại chỗ sang thuê ngoài tại các trung tâm dịch vụ chiếu xạ hợp đồng chuyên nghiệp (Contract Irradiation Centers). Mô hình này giúp các nhà sản xuất giảm thiểu áp lực về chi phí đầu tư ban đầu cực lớn (CAPEX), chi phí vận hành bảo dưỡng cao, cũng như giải quyết khó khăn trong việc tuyển dụng các kỹ sư vận hành máy gia tốc và chuyên gia an toàn bức xạ có trình độ.

Tại Việt Nam, sự phát triển công nghệ bức xạ và máy gia tốc hạt trải dài qua nhiều thập kỷ, gắn liền với các nỗ lực nghiên cứu tự chủ và ứng dụng thực tiễn. Từ những năm 1970, Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận công nghệ hạt nhân thông qua việc đưa vào vận hành máy phát neutron năng lượng 14 MeV tại Hà Nội vào năm 1974. Tiếp đó, năm 1984, máy gia tốc hạt Microtron MT-17 với chùm electron năng lượng 15 MeV chính thức đi vào hoạt động tại Viện Vật lý hạt nhân Hà Nội. Đến năm 1990, các hệ thống chiếu xạ sử dụng nguồn phóng xạ Cobalt-60 hoạt độ cao lần lượt được lắp đặt tại Hà Nội (110kCi) và TP. Hồ Chí Minh (400kCi).

Được thành lập ban đầu vào năm 1999 với sự hỗ trợ của IAEA và FAO để phục vụ chiếu xạ thực phẩm, VINAGAMMA đã nâng cao đáng kể năng lực công nghệ khi đưa vào vận hành máy gia tốc tuyến tính electron UERL-10-15S2 (do hãng Corad Services, Nga chế tạo) vào năm 2013. Máy vận hành ở năng lượng cố định 10 MeV và công suất chùm tia 15 kW, sử dụng hệ thống súng bắn electron và bộ uốn chùm tia điện từ để quét quét chùm tia từ hai phía thượng và hạ. Cấu trúc che chắn của buồng máy sử dụng tường bê tông tỷ trọng cao 2,3g/cm3, chia làm hai khu vực riêng biệt: phòng chiếu xạ nằm ở tầng trệt và phòng đặt hệ thống máy gia tốc ở tầng một.

VINAGAMMA thực hiện quy trình kiểm tra liều lượng nghiêm ngặt bằng hệ thống đo liều lưỡng sắc (dichromate dosimetry) theo tiêu chuẩn ASTM cho các mẫu lỏng và đầu đo màng mỏng B3 cho các kiện hàng trái cây xuất khẩu. Lưu lượng xử lý thực phẩm của trung tâm đã tăng trưởng bùng nổ từ 259 tấn năm 1999 lên tới hơn 14.000 tấn năm 2017.

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (HUS) sở hữu hệ thống máy gia tốc tĩnh điện kép Pelletron 5SDH-2 đầu tiên tại Việt Nam, do hãng National Electrostatics Corporation (NEC, Mỹ) sản xuất, lắp đặt cuối năm 2010 và hoạt động từ năm 2012.

Máy hoạt động với điện áp cực đại 1,7MeV, cho phép gia tốc ion đơn lên năng lượng 3,4 MeV, ion kép lên 5,1 MeV và ion hóa trị ba lên 6,8 MeV nhờ nguồn ion phún xạ cathode cesium (SNICS) và nguồn ion âm trao đổi điện tích RF. Hệ thống được chia làm hai kênh ra chính. Kênh phân tích chùm ion (IBA) thực hiện các phép đo PIXE và RBS để xác định hàm lượng nguyên tố vết và độ dày lớp mỏng của mẫu di sản văn hóa bằng cách thiết lập chùm tia ngoài chân không (external beam) kết hợp thổi khí helium để tránh hư hại nhiệt cho các cổ vật quý giá. Kênh vật lý hạt nhân được sử dụng để đo đạc trực tiếp thiết diện của phản ứng thiên văn hạt nhân trong vùng năng lượng Gamow.

Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội (HIC) đóng vai trò chủ lực trong y học hạt nhân, trung tâm vận hành hệ thống máy gia tốc Cyclotron KOTRON-13 MeV nhận tài trợ từ Hàn Quốc từ tháng 9/2014. Đội ngũ kỹ sư Việt Nam đã hoàn toàn làm chủ công nghệ vận hành, tự thiết kế nguồn ion PIG và hệ thống bia đích, giúp nâng công suất phát của máy lên 200% so với thiết kế ban đầu để cung cấp ổn định hơn 100.000mCi dược chất phóng xạ 17F-FDG mỗi năm cho các bệnh viện ung bướu phía Bắc.

Sự tham gia của các doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam cũng đang làm thay đổi diện mạo ngành chiếu xạ công nghiệp. Công ty Cổ phần Công nghệ chiếu xạ Ánh Dương đã đưa vào vận hành hệ thống máy gia tốc công nghệ cao có công suất lớn hoạt động lưỡng dụng ở cả chế độ E-beam trực tiếp và chế độ chuyển đổi X-ray (năng lượng từ 7,5 đến 10 MeV). Để vận hành an toàn hệ thống này, doanh nghiệp thực hiện quy trình tuyển dụng khắt khe các kỹ sư cơ điện tử, tự động hóa có năng lực lập trình PLC điều khiển băng tải và phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia vật lý an toàn bức xạ. Bên cạnh đó, Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú (API) tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu với các chi nhánh chiếu xạ quy mô lớn đạt chứng nhận kiểm dịch của Cơ quan kiểm dịch động thực vật Hoa Kỳ (APHIS) tại Bình Dương, Bắc Ninh và Vĩnh Long để xử lý thanh long, chôm chôm, vải thiều xuất khẩu.

Từ khóa: máy gia tốc;

– CMD –

Cùng chủ đề

Viết một bình luận

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ khoa học AE

Trụ sở chính tại Hà Nội: Phòng 1411 tòa nhà OCT2, KĐT Xuân Phương Viglacera, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.

Chi nhánh miền Nam: 154/174C Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh

Chi nhánh miền Trung: Xã Lộc Ninh, Tp. Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.

Chi nhánh Bắc Giang: Số 18, Thôn Lực, xã Tân Mỹ, Tp. Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang.

ĐT: 0983374983, Fax: 024366667461

Email: duongcm@ae-rad.vn

Di động: 0983 374 983 (Chu Minh Dương)

LIÊN HỆ TƯ VẤN





    Total Visitors: 178034

    Today's Visitors:12

    0983 374 983