Trong kỷ nguyên của hội nhập kinh tế sâu rộng, dòng chảy hàng hóa quốc tế đã trở thành mạch máu của nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, sự gia tăng về khối lượng giao thương cũng mang theo những thách thức an ninh chưa từng có, từ việc buôn lậu các mặt hàng thông thường đến những mối đe dọa nghiêm trọng như vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD), vật liệu hạt nhân và phóng xạ nằm ngoài sự kiểm soát quy định (MORC). Sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử, thúc đẩy cộng đồng quốc tế, đứng đầu là Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), thiết lập các khung pháp lý và kỹ thuật mới để bảo vệ chuỗi cung ứng. Công nghệ kiểm tra không xâm lấn (Non-Intrusive Inspection – NII), mà trọng tâm là các thiết bị bức xạlà giải pháp tối ưu để giải quyết bài toán cân bằng giữa an ninh nghiêm ngặt và sự thông thoáng của thương mại.

NII không đơn thuần là việc thay đổi công cụ kiểm tra; nó đại diện cho một sự thay đổi tư duy trong quản lý biên giới. Thay vì mở từng container để kiểm tra thủ công – quy trình tiêu tốn hàng giờ đồng hồ và dễ dẫn đến hư hỏng hàng hóa – các hệ thống chụp bức xạ cho phép các sĩ quan hải quan nhìn xuyên qua các lớp vỏ thép dày để quan sát cấu trúc và thành phần bên trong chỉ trong vài phút. Với khả năng này, NII được coi là “công cụ nhân hệ số lực lượng”, cho phép các cơ quan hải quan và biên phòng thực hiện soi chiếu tỷ lệ hàng hóa lớn hơn nhiều lần mà không làm gián đoạn dòng chảy logistic.
Sự phát triển của công nghệ này đã trải qua nhiều giai đoạn, từ những hệ thống tia X năng lượng thấp ban đầu đến các hệ thống tia X năng lượng cao (MeV), tia Gamma và hiện nay là các công nghệ dựa trên Neutron và trí tuệ nhân tạo (AI). Các tổ chức quốc tế như IAEA đã phối hợp với INTERPOL và WCO để triển khai các kế hoạch hành động toàn cầu, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị mà còn tập trung vào việc đào tạo, chia sẻ dữ liệu và chuẩn hóa các quy trình vận hành. Dự án RANDA của WCO là ví dụ điển hình cho nỗ lực này, nhằm thu hẹp khoảng cách về kiến thức cho các sĩ quan hải quan và tăng cường năng lực phát hiện các vật liệu phóng xạ nguy hiểm.
Cơ sở vật lý và nguyên lý tương tác bức xạ trong nhận dạng vật liệu
Hiểu rõ các quá trình vật lý diễn ra khi bức xạ tương tác với hàng hóa là nền tảng để đánh giá hiệu quả của các thiết bị chụp hình hiện đại. Các thiết bị này chủ yếu sử dụng ba loại bức xạ: tia X, tia Gamma và các hạt Neutron. Mỗi loại có những cơ chế tương tác đặc thù với vật chất, tạo ra các dấu hiệu nhận dạng khác nhau về mật độ, cấu hình hình học và thành phần hóa học.
Sự suy giảm của chùm photon (tia X hoặc Gamma) khi đi qua vật chất được mô tả bởi định luật Bouguer-Lambert-Beer. Ở dải năng lượng cao (MeV), các quá trình tương tác chính bao gồm tán xạ Compton, hiệu ứng quang điện (đối với photon năng lượng thấp hơn) và đặc biệt là quá trình tạo cặp khi năng lượng photon vượt quá ngưỡng 1,022 MeV.
Một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong chụp bức xạ hải quan là công nghệ tia X năng lượng kép (Dual-Energy). Bằng cách sử dụng các nguồn phát có khả năng thay đổi mức năng lượng cực đại của photon (ví dụ: luân phiên giữa 6 MeV và 4 MeV), hệ thống có thể thu được hai hình ảnh suy giảm khác nhau cho cùng một đối tượng. Sự khác biệt về độ hấp thụ giữa hai mức năng lượng này phụ thuộc trực tiếp vào số nguyên tử hiệu dụng (Zeff) của vật liệu.

Các thuật toán phân loại vật liệu hiện đại sử dụng các đường cong tham chiếu như đường cong alpha, đường cong R hoặc đường cong H-L để tính toán Zeff từ dữ liệu truyền qua. Điều này cho phép hệ thống tự động gán mã màu cho hình ảnh:
- Màu cam/vàng: các vật liệu hữu cơ (Z thấp) như nhựa, thực phẩm, thuốc nổ hoặc ma túy.
- Màu xanh lá cây: các vật liệu hỗn hợp hoặc vô cơ nhẹ như nhôm, thủy tinh.
- Màu xanh dương: các kim loại nặng (Z cao) như thép, đồng.
- Màu tím/đen: các vật liệu mật độ cực cao hoặc có khả năng che chắn bức xạ như chì, uranium hoặc vàng.
Công nghệ Interrogation bằng Neutron (PFNA)
Trong khi tia X và Gamma cung cấp thông tin chủ yếu về mật độ và hình dạng, công nghệ phân tích Xung Neutron Nhanh (Pulsed Fast Neutron Analysis – PFNA) cho phép xác định thành phần nguyên tố hóa học của hàng hóa. PFNA sử dụng một máy gia tốc để tạo ra các xung neutron năng lượng đơn (thường là 8MeV). Khi các neutron này tương tác với hạt nhân của các nguyên tố trong container, chúng gây ra các phản ứng tán xạ không đàn hồi (n, n’γ), phát ra các tia Gamma đặc trưng cho từng nguyên tố.
Bằng cách đo phổ năng lượng của tia Gamma và thời gian bay (time-of-flight) của các neutron, hệ thống PFNA có thể tạo ra bản đồ 3D về nồng độ các nguyên tố như Carbon (C), Nitơ (N), Oxy (O) và Hydro (H). Tỷ lệ C/O hoặc N/O là những giá trị cực kỳ chính xác để phân biệt giữa các vật liệu thông thường và các loại thuốc nổ hoặc ma túy giấu kín. Mặc dù PFNA có chi phí đầu tư và vận hành rất cao, nhưng khả năng phát hiện tự động không phụ thuộc vào sự giải đoán của con người khiến nó trở thành công cụ tối thượng trong việc chống khủng bố hạt nhân và buôn lậu chất nổ.
Phân loại và thông số kỹ thuật của các hệ thống soi chiếu container hiện đại
Sự đa dạng của các loại hình cửa khẩu và yêu cầu về lưu lượng hàng hóa đã dẫn đến việc phát triển nhiều cấu hình thiết bị NII khác nhau. Mỗi loại đều được tối ưu hóa cho những mục đích cụ thể, từ các hệ thống cố định tại các siêu cảng biển đến các đơn vị di động phục vụ các chiến dịch đột xuất.
Hệ thống soi chiếu cố định (Fixed Systems): đây là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất trên thị trường (khoảng 42,5% vào năm 2025). Các hệ thống này thường được lắp đặt trong các tòa nhà bọc chì hoặc bê tông dày để đảm bảo an toàn bức xạ tuyệt đối, cho phép sử dụng các nguồn tia X năng lượng cực cao lên đến 9MeV. Các máy gia tốc tuyến tính (Linac) 9MeV cung cấp khả năng đâm xuyên qua hơn 400mm thép, cho phép quan sát chi tiết nhất bên trong các container đóng gói dày đặc. Công suất quét của các hệ thống này có thể đạt tới 100 xe tải mỗi giờ với hình ảnh độ phân giải cao.
Hệ thống soi chiếu di động (Mobile Systems): hệ thống di động là phân khúc có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất (CAGR 8,4%) do tính linh hoạt cao. Các thiết bị này thường được gắn trên khung gầm xe tải hoặc rơ-moóc chuyên dụng, có thể triển khai trong vòng 30 đến 45 phút. Các mẫu như VACIS® M6500 hoặc MLX của Leidos sử dụng nguồn tia X từ 4MeV đến 6MeV, đủ mạnh để quét hầu hết các loại hàng hóa thông thường trong khi vẫn duy trì sự gọn nhẹ. Ưu điểm lớn nhất của hệ thống di động là khả năng di chuyển đến bất kỳ điểm nóng nào trên biên giới để thực hiện các đợt kiểm tra bất ngờ.
Hệ thống soi chiếu Drive-Through (Portal): đây là xu hướng hiện đại nhắm đến việc tối ưu hóa tối đa lưu lượng thông quan. Trong cấu hình này, xe tải lái trực tiếp qua một khung cổng chứa nguồn phát và các mảng đầu dò. Một số hệ thống tiên tiến cho phép lái xe ngồi trong cabin trong khi quét phần container phía sau, sử dụng các cảm biến để tự động tắt nguồn bức xạ khi cabin đi qua và bật lại khi đến phần hàng hóa. Công suất của các cổng quét này có thể đạt tới 150 xe mỗi giờ, lý tưởng cho các cửa khẩu đường bộ có mật độ giao thông lớn.
| Loại hệ thống | Nguồn bức xạ điển hình | Khả năng đâm xuyên (thép) | Công suất quét (xe/giờ) | Ưu điểm chính |
| Cố định | 6 – 9MeV | 350 – 450mm | 20 – 100 | Độ phân giải cao nhất, đâm xuyên sâu |
| Di động | 4 – 6MeV | 250 – 320mm | 25 – 60 | Tính linh hoạt, triển khai nhanh |
| Portal | 4 – 6MeV | 300 – 350mm | 100 – 150 | Lưu lượng cực cao, ít gián đoạn |
| Neutron | Neutron nhanh 8MeV | Phụ thuộc vật liệu | 10 – 20 | Nhận dạng hóa học tự động |
Thị trường và các đơn vị dẫn đầu công nghệ
Thị trường thiết bị soi chiếu hàng hóa đang trải qua giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa các quy định an ninh nghiêm ngặt và sự phát triển vượt bậc của công nghệ số. Quy mô thị trường hệ thống tia X container được định giá khoảng 2,3 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến sẽ đạt mốc 4 tỷ USD vào năm 2033. Sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất không chỉ nằm ở sức mạnh của nguồn phát bức xạ mà còn ở khả năng tích hợp phần mềm, AI và các dịch vụ bảo trì dựa trên dữ liệu.
Thị trường NII quy mô lớn bị chi phối bởi một nhóm ít các công ty đa quốc gia có nền tảng nghiên cứu và phát triển (R&D) mạnh:
- Leidos (Hoa Kỳ): nắm giữ vị trí số một với khoảng 20% thị phần vào năm 2025. Thế mạnh của Leidos nằm ở khả năng tích hợp hệ thống đa cảm biến. Các sản phẩm VACIS® của họ không chỉ sử dụng tia X mà còn tích hợp các hệ thống Exploranium® để phát hiện phóng xạ và tia Gamma, cùng với công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) để tự động hóa việc theo dõi container.
- Smiths Detection (Vương quốc Anh): chiếm khoảng 13-16% thị phần. Smiths Detection nổi tiếng với các hệ thống chụp cắt lớp vi tính (CT) năng lượng cao như HI-SCAN 10080 XCT, cho phép tạo ra hình ảnh 3D để phát hiện chất nổ tự động trong hàng hóa hàng không. Smiths Detection đang đi đầu trong việc cung cấp các mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ và thư viện hình ảnh đe dọa trên đám mây.
- Nuctech (Trung Quốc): là một đối thủ nặng ký với thị phần dao động từ 15% đến 27% tùy theo khu vực. Nuctech được hưởng lợi từ sự hỗ trợ của Chính phủ Trung Quốc trong khuôn khổ sáng kiến “Vành đai và Con đường”. Nuctech cung cấp dải sản phẩm rộng nhất, từ các hệ thống Linac năng lượng cao đến các thiết bị sử dụng nguồn Neutron và Gamma với mức giá cực kỳ cạnh tranh.
- Rapiscan Systems (Hoa Kỳ – OSI Systems): giữ khoảng 10-14% thị phần. Rapiscan nổi bật với công nghệ tán xạ ngược (Z Backscatter®), cực kỳ hiệu quả trong việc phát hiện các vật liệu hữu cơ mật độ thấp thường bị che khuất trong các ảnh tia X truyền thống.
| Nhà sản xuất | Thị phần (%) | Trụ sở | Công nghệ đặc trưng | Doanh thu 2024 (Ước tính) |
| Leidos | 20% | Hoa Kỳ | VACIS®, Tích hợp đa cảm biến | 720 triệu USD |
| Smiths Detection | 16,8% | Anh | HI-SCAN, 3D CT, AI Analytics | 850 triệu USD |
| Nuctech | 15,4% | Trung Quốc | Toàn diện (Linac, Neutron, Gamma) | 340 triệu USD |
| Rapiscan Systems | 14,4% | Hoa Kỳ | Z Backscatter®, Eagle® Series | 450 triệu USD |
| Astrophysics Inc. | 10% | Hoa Kỳ | Multi-view CT, 320-450 kV Generators | N/A |
Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh bức xạ
Sự hội tụ của công nghệ bức xạ và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một bước nhảy vọt trong hiệu quả của hải quan. Trong quá khứ, việc giải đoán hình ảnh tia X container là một công việc cực kỳ áp lực, đòi hỏi các sĩ quan hải quan phải tập trung cao độ trong hàng giờ để tìm kiếm các vật thể nhỏ bé giữa hàng tấn hàng hóa. AI hiện nay đang đóng vai trò là một “cặp mắt thứ hai” không biết mệt mỏi, giúp giảm thiểu đáng kể sai sót do yếu tố con người.

Các thuật toán học sâu (Deep Learning), đặc biệt là các biến thể của mạng thần kinh tích chập (CNN) như ResNet, RetinaNet và YOLO (v7, v8), đang được sử dụng để tự động hóa việc nhận diện đối tượng. Quá trình này bao gồm các bước:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: sử dụng các định dạng tiêu chuẩn như UFF 2.0 để đảm bảo khả năng tương thích giữa các loại máy soi khác nhau.
- Tạo dữ liệu tổng hợp (Synthetic Data): do các hình ảnh thực tế về hàng cấm (như WMD hay ma túy số lượng lớn) rất hiếm, các nhà nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chèn các vật thể đe dọa 3D vào hình ảnh container thực để huấn luyện mô hình.
- Tối ưu hóa mô hình: sử dụng các thuật toán như Adam Optimizer để tăng tốc độ hội tụ của mạng thần kinh, giúp mô hình đạt được độ chính xác trên 98% trong các thử nghiệm.
- Ensemble Networks: kết hợp nhiều mô hình khác nhau (ví dụ: AlexNet và VGG-19) để giảm tỷ lệ âm tính giả, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ mối đe dọa nào.
Hải quan Ấn Độ đã triển khai thành công giải pháp phân tích hình ảnh AI tập trung tại Trung tâm Nhắm mục tiêu Hải quan Quốc gia (NCTC). Hệ thống này không chỉ phát hiện hàng cấm mà còn thực hiện “xác minh nội dung tự động” để đối chiếu với tờ khai hải quan. Các trường hợp phát hiện điển hình bao gồm thuốc lá được giấu trong hàng hóa khai báo là nước hoa, hoặc pháo hoa giấu trong các kiện hàng bách hóa.
Tại Malaysia, Đại học Công nghệ Malaysia (UTM) đã phát triển hệ thống máy soi container tích hợp AI đầu tiên trong khu vực ASEAN. Hệ thống này có khả năng tự động nhận dạng các vật thể như súng, đạn dược, rượu và thuốc lá dựa trên cơ sở dữ liệu hình ảnh được huấn luyện nội địa, giúp các sĩ quan biên giới ra quyết định nhanh chóng mà không cần kiến thức chuyên sâu về phân tích bức xạ.
An toàn bức xạ và khung pháp lý quốc tế
Việc vận hành các máy phát tia X năng lượng cao tại các khu vực nhộn nhịp như cảng biển và cửa khẩu đòi hỏi một sự quản lý nghiêm ngặt về an toàn bức xạ. IAEA đã thiết lập các tiêu chuẩn an toàn cơ bản (Basic Safety Standards – GSR Part 3) và các hướng dẫn chuyên biệt (SSG-11, SSG-55) để bảo vệ con người và môi trường.
Các quốc gia áp dụng NII phải tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi:
- Sự chỉnh lý (Justification): ứng dụng bức xạ phải mang lại lợi ích thực tế lớn hơn rủi ro tiềm ẩn.
- Tối ưu hóa (Optimization): tuân thủ nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable). Liều lượng bức xạ phải được giữ ở mức thấp nhất có thể trong khi vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh đủ để kiểm soát an ninh.
- Giới hạn liều (Dose Limitation): nhân viên vận hành máy soi phải được trang bị liều kế cá nhân (PRD) và không được nhận liều vượt quá 20mSv mỗi năm. Đối với công chúng, giới hạn này là 1mSv mỗi năm.
Các hệ thống máy soi container hiện đại tích hợp nhiều lớp bảo vệ kỹ thuật:
- Che chắn: sử dụng các tấm chắn bằng chì và thép dày xung quanh nguồn phát để giảm bức xạ rò rỉ.
- Vùng kiểm soát: thiết lập các khu vực cách ly có rào chắn và camera giám sát, chỉ cho phép phát tia X khi không có người trong vùng nguy hiểm.
- Hệ thống khóa liên động (Interlocks): tự động ngắt nguồn bức xạ nếu có người xâm nhập trái phép vào khu vực soi chiếu hoặc nếu cửa phòng soi bị mở.
- Cảm biến liều thấp cho cabin: đối với hệ thống Drive-through, các cảm biến sẽ phát hiện vị trí cabin lái xe để đảm bảo lái xe chỉ nhận một liều bức xạ cực thấp, nằm trong ngưỡng an toàn cho phép của các tiêu chuẩn quốc tế như ANSI N42.35.
Hiệu quả kinh tế và tác động đến thương mại toàn cầu
Việc triển khai công nghệ NII không chỉ là một khoản chi phí an ninh mà còn là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kinh tế khổng lồ thông qua việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Dữ liệu từ CBP Hoa Kỳ cung cấp một cái nhìn chi tiết về tỷ lệ hoàn vốn (ROI) của các chương trình này. Trong một phân tích về hiệu quả vận hành, việc sử dụng máy soi NII giúp giảm thời gian kiểm tra một container từ 120 phút (kiểm tra thủ công) xuống còn trung bình 8 phút. Nếu không có công nghệ NII, để duy trì lưu lượng kiểm tra hiện tại, Hoa Kỳ sẽ cần thêm khoảng 7.000 sĩ quan hải quan và phát sinh thêm 3,8 triệu giờ làm việc mỗi năm.
Sự nhanh chóng trong thông quan giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí lưu kho và bốc xếp. Ước tính việc sử dụng NII giúp giảm chi phí hàng hóa từ 0,5% đến 1,5%, tương đương với việc tránh được khoản chi phí từ 5,8 tỷ đến 17,5 tỷ USD mỗi năm cho toàn ngành thương mại. Những con số này minh chứng rằng NII là một thành phần thiết yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
| Chỉ số hiệu quả | Kiểm tra thủ công | Kiểm tra bằng NII | Tác động cải thiện |
| Thời gian mỗi container | 120 phút | 8 phút | Giảm 93,3% |
| Nhân lực cần thiết | 4-6 sĩ quan hải quan | 1-2 sĩ quan hải quan | Tiết kiệm 70% nhân sự |
| Tỷ lệ hoàn vốn (ROI) | N/A | 123,4% (NPV) | Rất cao |
| Chi phí tiết kiệm cho thương mại | 0 | 5,8 – 17,5 tỷ USD/năm | Giảm giá thành hàng hóa |
Hiện trạng phát triển tại Việt Nam và khu vực ASEAN
Khu vực Đông Nam Á, với các cảng biển sôi động như Singapore, Port Klang (Malaysia) và Hải Phòng (Việt Nam), đang chứng kiến một làn sóng hiện đại hóa hải quan mạnh mẽ để đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh toàn cầu như Sáng kiến An ninh Container (CSI) của Hoa Kỳ. Hải quan Việt Nam đã xác định việc ứng dụng máy soi container là chìa khóa để cải cách hành chính và hiện đại hóa. Tại Hải Phòng, Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực III đã triển khai quy trình soi chiếu sớm ngay từ khi tàu cập cảng, trước khi container được đưa về kho bãi.
Các kết quả đạt được trong giai đoạn 2024-2025:
- Thu ngân sách: đạt con số ấn tượng 66.710,5 tỷ đồng tính đến tháng 10/2025, tăng 21,2% so với cùng kỳ năm 2024.
- Phát hiện vi phạm: hệ thống máy soi đã giúp phát hiện các vụ buôn lậu tinh vi, đặc biệt là các mặt hàng có thuế suất cao và hàng cấm được ngụy trang trong các kiện hàng bách hóa.
- Lợi ích cho doanh nghiệp: việc công khai kế hoạch soi chiếu và thực hiện soi chiếu sớm giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch sản xuất, giảm chi phí lưu kho bãi và rút ngắn thời gian giao hàng.
Singapore tiếp tục duy trì vị thế cảng biển hàng đầu thế giới thông qua việc triển khai mạng 5G toàn diện tại các bến cảng để hỗ trợ các hệ thống kiểm tra tự động và phương tiện tự hành (AGV). Trong khi đó, Malaysia đang tập trung vào việc tự chủ công nghệ với sự tham gia của các tổ chức nghiên cứu như UTM để phát triển các hệ thống máy soi tích hợp AI nội địa, giúp giảm phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu và các kỹ thuật viên nước ngoài.
Mặc dù những lợi ích là không thể phủ nhận, việc triển khai rộng rãi công nghệ chụp bức xạ vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể:
- Chi phí đầu tư ban đầu cực cao: hệ thống soi chiếu container quy mô lớn có thể tiêu tốn từ vài triệu đến hàng chục triệu USD, bao gồm cả chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng bọc chì và hệ thống CNTT.
- Cơ sở hạ tầng và không gian: nhiều cửa khẩu cũ không có đủ diện tích để lắp đặt các hệ thống cố định hoặc thiết lập các vùng cách ly an toàn bức xạ.
- Chi phí bảo trì và vận hành: các hệ thống máy gia tốc (Linac) yêu cầu đội ngũ kỹ thuật viên trình độ cao và chi phí thay thế linh kiện (như klystron hay magnetron) rất đắt đỏ.
- Tấn công mạng: khi các hệ thống máy soi được kết nối mạng và tích hợp AI, chúng trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng nhằm làm tê liệt biên giới hoặc thay đổi kết quả soi chiếu để tuồn hàng lậu.
Tầm nhìn tương lai: Thế hệ công nghệ soi chiếu tiếp theo
Ngành công nghệ bức xạ đang đứng trước ngưỡng cửa của những đột phá mang tính cách mạng, nhắm đến việc làm cho các hệ thống trở nên nhỏ gọn hơn, thông minh hơn và an toàn hơn.

Nguồn Laser-Plasma (MULTISCAN 3D): Dự án MULTISCAN 3D đang nghiên cứu việc sử dụng laser femto-giây để tạo ra các nguồn photon năng lượng cao thông qua tương tác laser-plasma. Nếu thành công, công nghệ này sẽ thay thế các máy gia tốc Linac cồng kềnh bằng các nguồn phát siêu nhỏ gọn nhưng có độ sáng cực cao, cho phép lắp đặt các hệ thống soi chiếu độ phân giải cao trên các xe bán tải thông thường.
Muon Tomography: hướng nghiên cứu đầy triển vọng khác là sử dụng hạt Muon – những hạt thứ cấp tạo ra từ sự tương tác của tia vũ trụ với bầu khí quyển. Muon có khả năng đâm xuyên qua hàng mét thép và chì, điều mà ngay cả tia X 9MeV cũng khó thực hiện được. Đây là một phương pháp quét hoàn toàn thụ động, không phát bức xạ nhân tạo, cực kỳ an toàn và hiệu quả để phát hiện các vật liệu hạt nhân đặc biệt (SNM) được che chắn kỹ lưỡng.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) quy mô container: sự chuyển dịch từ hình ảnh 2D sang 3D (CT) đang trở thành hiện thực cho các container hàng hóa. Các hệ thống như HI-SCAN 10080 XCT của Smiths Detection cung cấp cái nhìn toàn diện 360 độ, cho phép AI phân tích từng lát cắt của hàng hóa để phát hiện các vật thể bị che lấp bởi các khối kim loại dày. Điều này sẽ loại bỏ hoàn toàn các điểm mù trong soi chiếu truyền thống.
Từ khóa: bức xạ;
– CMD –




